Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Cardano giá / ADA to Australian Dollar

Quy đổi 0.01 ADA sang AUD

1 ADA = 0,3116A$ Australian Dollar
1,00A$ AUD Australian Dollar  = 3,21 ADA

AUD Mua ADA

ADA
AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ADA = 0,3116A$ AUD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.01 ADA là 0,003116A$ AUD. Trong 7 ngày qua, giá ADA đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.01/ADA theo AUD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 AUD có thể đổi được khoảng 3,21 ADA, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ADA sang AUD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo AUD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 5,89 ADA, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 18,24 N ADA, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 50,50 ADA.

Sức mua của 0.01ADA

AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
17,00A$
45,00A$
0,0001246
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
80,00A$
200,00A$
0,00002596
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,74A$
15,00A$
18,00A$
0,0001980
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
7,00A$
15,00A$
0,0002832
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
8,00A$
15,00A$
0,0002832
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,16A$
3,00A$
6,00A$
0,0007489
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
3,00A$
5,00A$
0,0009229
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
4,00A$
8,00A$
0,0005524
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,48A$
1,60A$
4,00A$
0,001257
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,94A$
2,25A$
6,00A$
0,0007903
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
4,50A$
10,00A$
0,0004332
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,05A$
9,50A$
32,00A$
0,0002218
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0,8000A$
5,00A$
0,001292
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
12,00A$
29,00A$
0,0001558
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,91A$
3,53A$
12,00A$
0,0004511
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
4,00A$
12,00A$
0,0004233
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
43,16A$
63,99A$
0,00005665
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,15A$
9,00A$
18,00A$
0,0002370
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
3,50A$
7,60A$
0,0005899
Thị trường
Cam (1 kg)
4,56A$
2,00A$
8,00A$
0,0006829
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,02A$
2,00A$
6,00A$
0,0007758
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,43A$
2,00A$
5,00A$
0,0009076
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,25A$
1,80A$
6,00A$
0,0009594
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,70A$
3,50A$
9,90A$
0,0004653
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,27A$
3,00A$
7,00A$
0,0007296
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,34A$
2,00A$
5,00A$
0,0009316
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,33A$
12,00A$
35,00A$
0,0001461
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0,5000A$
6,00A$
0,0007789
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
30,00A$
220,00A$
0,00002346
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
1,63A$
2,20A$
0,001699
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
38.690,00A$
44.423,00A$
0.000000077893148161264090.077789
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
3,60A$
9,00A$
0,0006231
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
2,00A$
4,00A$
0,001361
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
44,60A$
75,00A$
0,00005501
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.818,13A$
35.000,00A$
58.807,15A$
0.000000076331916312386770.077633
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.240,47A$
1.470,00A$
3.671,84A$
0.0000013906583683709930.051390
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,31A$
1.200,00A$
2.547,88A$
0.00000175010251628470620.051750
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,42A$
2.200,00A$
7.218,67A$
0.00000088554689617943230.068855
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,57A$
2.000,00A$
4.293,00A$
0.00000112783773245277060.051127
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
284,37A$
156,00A$
553,00A$
0,00001096
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,71A$
69,00A$
105,00A$
0,00003767
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
40,99A$
20,00A$
70,00A$
0,00007601
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,38A$
40,00A$
145,00A$
0,00003829
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
19,84A$
40,00A$
0,0001125
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
17,00A$
28,00A$
0,0001416
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
60,00A$
159,95A$
0,00002751
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
35,00A$
120,00A$
0,00003962
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,01A$
100,00A$
250,00A$
0,00001935
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
100,00A$
275,00A$
0,00001768
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.763,22A$
7.000,00A$
20.500,00A$
0.000000264870048719429160.062648
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.654,20A$
5.217,00A$
14.000,00A$
0.00000036002456403452360.063600
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.683,44A$
--
0.00000054821115584453690.065482
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
5,00A$
6,99A$
0,0005258
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.035,13A$
2.600,00A$
3.600,00A$
0.00000102655434008052280.051026
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
26.057,88A$
12.000,00A$
48.000,00A$
0.000000119569441556902920.061195

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.01 ADA