Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0,007842
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0,001634
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,74A$
0,01246
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0,01782
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0,01782
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,16A$
0,04713
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0,05800
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0,03474
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,48A$
0,07920
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,94A$
0,04973
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0,02726
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,05A$
0,01396
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0,08131
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0,009803
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,91A$
0,02838
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0,02664
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0,003565
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,15A$
0,01491
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0,03712
Thị trường
Cam (1 kg)
4,56A$
0,04297
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,02A$
0,04881
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,43A$
0,05711
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,25A$
0,06037
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,70A$
0,02928
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,27A$
0,04591
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,34A$
0,05862
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,33A$
0,009193
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0,04901
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0,001476
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0,1069
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.00000490136993637008350.054901
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0,03921
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0,08561
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0,003461
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.804,80A$
0.000004804699859744150.054804
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.240,47A$
0,00008751
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,28A$
0,0001101
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,33A$
0,00005572
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,56A$
0,00007097
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,16A$
0,0006875
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,71A$
0,002370
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
40,99A$
0,004783
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,38A$
0,002409
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0,007080
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0,008912
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0,001731
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0,002493
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,01A$
0,001218
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0,001112
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.688,35A$
0,00001677
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.654,20A$
0,00002265
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.683,34A$
--
0,00003450
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0,03308
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0,00006466
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
26.057,88A$
0.00000752382051553804960.057523