Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.5 ADA sang CAD

1 ADA = 0,2710C$ Canadian Dollar
1,00C$ CAD Canadian Dollar  = 3,69 ADA

CAD Mua ADA

ADA
CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ADA = 0,2710C$ CAD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.5 ADA là 0,1355C$ CAD. Trong 7 ngày qua, giá ADA đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.5/ADA theo CAD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CAD có thể đổi được khoảng 3,69 ADA, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ADA sang CAD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CAD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 6,08 ADA, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 15,51 N ADA, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 55,36 ADA.

Sức mua của 0.5ADA

CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
15,00C$
45,00C$
0,005420
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
65,00C$
150,00C$
0,001355
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
13,00C$
18,00C$
0,009033
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
5,00C$
10,00C$
0,01694
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
6,50C$
12,00C$
0,01694
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
2,00C$
4,00C$
0,04624
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
1,98C$
3,50C$
0,05717
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,34C$
3,00C$
8,00C$
0,02539
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,12C$
1,59C$
5,29C$
0,04349
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
2,25C$
6,00C$
0,03645
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,96C$
3,50C$
7,00C$
0,02730
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,07C$
8,00C$
38,75C$
0,008988
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
1,00C$
4,00C$
0,05536
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
12,00C$
26,00C$
0,007238
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
2,25C$
7,14C$
0,03346
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
2,50C$
8,00C$
0,02976
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
16,00C$
25,00C$
0,006774
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
8,82C$
25,00C$
0,008091
Thị trường
Táo (1 kg)
5,76C$
2,20C$
8,82C$
0,02351
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
2,11C$
10,00C$
0,02502
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,72C$
1,00C$
7,00C$
0,03644
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
2,00C$
5,00C$
0,03727
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,05C$
2,20C$
10,00C$
0,02681
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
2,18C$
8,82C$
0,02405
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
1,29C$
5,00C$
0,06784
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
1,59C$
6,00C$
0,03873
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,46C$
10,00C$
33,07C$
0,006314
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
2,70C$
4,45C$
0,03871
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,00C$
70,50C$
156,00C$
0,001303
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
1,30C$
1,99C$
0,08227
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
35.000,00C$
39.580,00C$
0.00000342313633545315470.053423
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
3,75C$
8,00C$
0,03079
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
1,75C$
3,50C$
0,06452
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
30,00C$
50,00C$
0,003565
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.287,19C$
25.160,00C$
30.592,13C$
0.00000496525016540171650.054965
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,94C$
1.300,00C$
2.520,00C$
0,00007523
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,35C$
1.088,00C$
2.200,00C$
0,00008530
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.866,47C$
2.100,00C$
4.431,05C$
0,00004727
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.492,93C$
1.805,45C$
3.500,00C$
0,00005435
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
209,13C$
108,54C$
400,00C$
0,0006479
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
84,00C$
59,42C$
124,00C$
0,001613
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,45C$
33,90C$
100,00C$
0,002279
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,49C$
25,00C$
100,00C$
0,002357
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,37C$
10,20C$
40,65C$
0,004951
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
13,00C$
22,00C$
0,008468
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,01C$
35,00C$
118,00C$
0,001782
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,88C$
30,00C$
98,00C$
0,002424
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,50C$
80,00C$
175,00C$
0,001106
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,12C$
80,00C$
200,00C$
0,0009401
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.618,89C$
3.169,00C$
12.091,92C$
0,00002047
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.432,30C$
2.917,01C$
9.359,73C$
0,00002494
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.202,84C$
--
0,00003224
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
4,00C$
6,80C$
0,02788
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,53C$
500,00C$
1.750,00C$
0,0001270
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
12.890,00C$
33.798,00C$
0.0000067198115995000020.056719

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.5 ADA