Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.04 ADA sang CNY

1 ADA = 1,30¥ Chinese Yuan
1,00¥ CNY Chinese Yuan  = 0,7668 ADA

CNY Mua ADA

ADA
CNY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ADA = 1,30¥ CNY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.04 ADA là 0,05216¥ CNY. Trong 7 ngày qua, giá ADA đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.04/ADA theo CNY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CNY có thể đổi được khoảng 0,7668 ADA, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ADA sang CNY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CNY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 6,41 ADA, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 5,56 N ADA, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 26,84 ADA.

Sức mua của 0.04ADA

CNY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
13,00¥
40,00¥
0,002608
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
100,00¥
300,00¥
0,0003478
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
30,00¥
45,00¥
0,001490
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
5,00¥
20,00¥
0,007452
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
10,00¥
30,00¥
0,003478
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
2,83¥
5,00¥
0,01570
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
1,50¥
3,00¥
0,02667
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,98¥
9,90¥
35,00¥
0,002611
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,91¥
8,76¥
18,00¥
0,004379
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,15¥
6,00¥
22,05¥
0,004679
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,64¥
6,00¥
18,00¥
0,004904
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,63¥
45,00¥
200,00¥
0,0005820
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
2,50¥
6,00¥
0,01360
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
40,00¥
159,00¥
0,0006520
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,84¥
3,00¥
8,00¥
0,008938
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,16¥
7,00¥
18,00¥
0,004676
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
20,00¥
35,00¥
0,002087
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,88¥
10,00¥
40,00¥
0,002280
Thị trường
Táo (1 kg)
12,30¥
5,00¥
20,00¥
0,004242
Thị trường
Cam (1 kg)
10,06¥
4,00¥
22,00¥
0,005183
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
2,00¥
8,53¥
0,01042
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
2,00¥
8,00¥
0,01250
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,37¥
4,00¥
10,00¥
0,008187
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,65¥
3,60¥
15,00¥
0,006028
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,60¥
5,00¥
17,00¥
0,006069
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
3,00¥
11,02¥
0,008577
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,62¥
40,00¥
110,00¥
0,0006898
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
2,00¥
5,00¥
0,02608
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
96,00¥
300,00¥
0,0003478
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,35¥
7,22¥
9,08¥
0,006244
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
120.000,00¥
130.000,00¥
0.000000401565226503947450.064015
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
8,00¥
15,00¥
0,005216
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
2,00¥
3,00¥
0,02173
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
28,00¥
60,00¥
0,001087
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.212,58¥
94.730,00¥
125.000,00¥
0.000000456721352677246260.064567
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.640,11¥
1.500,00¥
6.585,71¥
0,00001976
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.604,72¥
900,00¥
3.794,74¥
0,00003251
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.611,84¥
2.800,00¥
16.421,05¥
0.0000092952340529416680.059295
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.229,71¥
1.800,00¥
7.894,74¥
0,00001615
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
366,90¥
212,50¥
650,00¥
0,0001422
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
72,93¥
40,00¥
129,00¥
0,0007152
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,51¥
29,00¥
128,00¥
0,0009070
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
269,61¥
100,00¥
665,00¥
0,0001935
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
99,19¥
50,00¥
161,68¥
0,0005259
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
35,00¥
60,00¥
0,001159
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
301,74¥
100,00¥
600,00¥
0,0001729
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,52¥
100,00¥
400,00¥
0,0002187
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
510,53¥
300,00¥
800,00¥
0,0001022
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
522,89¥
259,00¥
1.000,00¥
0,00009976
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.967,48¥
15.000,00¥
91.357,14¥
0.0000016844547628106440.051684
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.682,72¥
8.000,00¥
42.727,89¥
0.0000033261655885245380.053326
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.256,81¥
--
0.0000071881929264325640.057188
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
3,00¥
4,50¥
0,01503
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.078,69¥
1.500,00¥
9.336,11¥
0,00001694
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.809,49¥
60.000,00¥
250.000,00¥
0.000000398773226167614130.063987

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.04 ADA