Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.1 ADA sang CNY

1 ADA = 1,31¥ Chinese Yuan
1,00¥ CNY Chinese Yuan  = 0,7637 ADA

CNY Mua ADA

ADA
CNY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ADA = 1,31¥ CNY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.1 ADA là 0,1309¥ CNY. Trong 7 ngày qua, giá ADA đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.1/ADA theo CNY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CNY có thể đổi được khoảng 0,7637 ADA, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ADA sang CNY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CNY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 6,38 ADA, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 5,53 N ADA, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 26,73 ADA.

Sức mua của 0.1ADA

CNY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
13,00¥
40,00¥
0,006547
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
100,00¥
300,00¥
0,0008729
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
30,00¥
45,00¥
0,003741
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
5,00¥
20,00¥
0,01871
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
10,00¥
30,00¥
0,008729
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
2,83¥
5,00¥
0,03940
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
1,50¥
3,00¥
0,06695
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,98¥
9,90¥
35,00¥
0,006554
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,92¥
8,90¥
18,00¥
0,01099
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,13¥
6,00¥
22,05¥
0,01177
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,63¥
6,00¥
18,00¥
0,01232
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
45,00¥
200,00¥
0,001460
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,83¥
2,50¥
6,00¥
0,03419
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
40,00¥
159,00¥
0,001637
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,84¥
3,00¥
8,00¥
0,02241
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,15¥
7,00¥
18,00¥
0,01174
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
20,00¥
35,00¥
0,005237
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
10,00¥
40,00¥
0,005713
Thị trường
Táo (1 kg)
12,29¥
5,00¥
20,00¥
0,01066
Thị trường
Cam (1 kg)
10,06¥
4,00¥
22,00¥
0,01301
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
2,00¥
8,50¥
0,02614
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,16¥
2,00¥
8,00¥
0,03150
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,35¥
4,00¥
10,00¥
0,02061
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,65¥
3,60¥
15,00¥
0,01513
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,59¥
5,00¥
17,00¥
0,01524
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,06¥
3,00¥
11,02¥
0,02160
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,53¥
40,00¥
110,00¥
0,001734
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
2,00¥
5,00¥
0,06547
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
96,00¥
300,00¥
0,0008729
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,35¥
7,22¥
9,08¥
0,01567
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
120.000,00¥
130.000,00¥
0.00000100798033575647370.051007
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
8,00¥
15,00¥
0,01309
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
2,00¥
3,11¥
0,05456
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
28,90¥
60,00¥
0,002728
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.288,79¥
94.730,00¥
125.000,00¥
0.00000114566478485327440.051145
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.631,65¥
1.500,00¥
6.585,71¥
0,00004975
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.599,62¥
900,00¥
3.794,74¥
0,00008185
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.579,19¥
2.800,00¥
16.421,05¥
0,00002347
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.219,56¥
1.800,00¥
7.894,74¥
0,00004067
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
366,27¥
212,50¥
650,00¥
0,0003575
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,01¥
40,00¥
130,00¥
0,001794
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,76¥
29,00¥
128,00¥
0,002267
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
269,93¥
100,00¥
665,00¥
0,0004851
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,84¥
50,00¥
161,55¥
0,001325
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
35,00¥
60,00¥
0,002910
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,86¥
100,00¥
600,00¥
0,0004352
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
237,77¥
100,00¥
400,00¥
0,0005507
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,77¥
300,00¥
800,00¥
0,0002559
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
520,52¥
259,00¥
1.000,00¥
0,0002515
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.936,15¥
15.000,00¥
91.357,14¥
0.0000042324805343487650.054232
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.662,39¥
8.000,00¥
42.825,78¥
0.0000083599399962628910.058359
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.247,27¥
--
0,00001807
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
3,00¥
4,50¥
0,03774
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.087,41¥
1.500,00¥
9.336,11¥
0,00004241
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.808,84¥
60.000,00¥
250.000,00¥
0.00000100097706667360390.051000

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.1 ADA