Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.2 ADA sang CNY

1 ADA = 1,47¥ Chinese Yuan
1,00¥ CNY Chinese Yuan  = 0,6794 ADA

CNY Mua ADA

ADA
CNY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ADA = 1,47¥ CNY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.2 ADA là 0,2944¥ CNY. Trong 7 ngày qua, giá ADA đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.2/ADA theo CNY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CNY có thể đổi được khoảng 0,6794 ADA, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ADA sang CNY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CNY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 5,68 ADA, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 4,93 N ADA, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 23,78 ADA.

Sức mua của 0.2ADA

CNY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
13,00¥
40,00¥
0,01472
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
100,00¥
300,00¥
0,001963
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
30,00¥
45,00¥
0,008411
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
5,00¥
20,00¥
0,04205
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
10,00¥
30,00¥
0,01963
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,33¥
2,83¥
5,00¥
0,08846
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
1,50¥
3,00¥
0,1504
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
20,00¥
9,90¥
35,00¥
0,01472
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,91¥
8,70¥
18,00¥
0,02471
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,15¥
6,00¥
22,05¥
0,02640
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,64¥
6,00¥
18,00¥
0,02768
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,63¥
45,00¥
200,00¥
0,003285
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
2,50¥
6,00¥
0,07673
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
40,00¥
159,00¥
0,003680
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,84¥
3,00¥
8,00¥
0,05044
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,16¥
7,00¥
18,00¥
0,02639
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
20,00¥
35,00¥
0,01178
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,88¥
10,00¥
40,00¥
0,01286
Thị trường
Táo (1 kg)
12,30¥
5,00¥
20,00¥
0,02394
Thị trường
Cam (1 kg)
10,06¥
4,00¥
22,00¥
0,02925
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
2,00¥
8,45¥
0,05878
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
2,00¥
8,00¥
0,07057
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,37¥
4,00¥
10,00¥
0,04620
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,65¥
3,60¥
15,00¥
0,03402
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,60¥
5,00¥
17,00¥
0,03425
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
3,00¥
11,02¥
0,04840
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,62¥
40,00¥
110,00¥
0,003893
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
2,00¥
5,00¥
0,1472
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
96,00¥
300,00¥
0,001963
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,35¥
7,22¥
9,08¥
0,03524
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
120.000,00¥
130.000,00¥
0.00000226618459136062440.052266
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
8,00¥
15,00¥
0,02944
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
2,00¥
3,00¥
0,1227
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
28,00¥
60,00¥
0,006133
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.211,72¥
94.730,00¥
125.000,00¥
0.00000257747082658974180.052577
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.640,00¥
1.500,00¥
6.585,71¥
0,0001115
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.599,60¥
900,00¥
3.727,78¥
0,0001840
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.611,77¥
2.800,00¥
16.421,05¥
0,00005246
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.229,62¥
1.800,00¥
7.894,74¥
0,00009115
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
366,90¥
212,50¥
650,00¥
0,0008023
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
72,93¥
40,00¥
129,00¥
0,004036
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,51¥
29,00¥
128,00¥
0,005119
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
269,61¥
100,00¥
665,00¥
0,001092
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
99,19¥
50,00¥
161,67¥
0,002968
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
35,00¥
60,00¥
0,006542
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
301,74¥
100,00¥
600,00¥
0,0009756
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,52¥
100,00¥
400,00¥
0,001234
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
510,53¥
300,00¥
800,00¥
0,0005766
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
522,89¥
259,00¥
1.000,00¥
0,0005630
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.966,51¥
15.000,00¥
91.357,14¥
0.0000095063158259314630.059506
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.682,67¥
8.000,00¥
42.727,89¥
0,00001877
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.256,76¥
--
0,00004057
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
3,00¥
4,50¥
0,08483
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.078,68¥
1.500,00¥
9.336,11¥
0,00009562
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.807,39¥
60.000,00¥
250.000,00¥
0.00000225046436429870640.052250

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.2 ADA