Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
65,00HK$
0,005422
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500,00HK$
0,0007048
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
50,00HK$
0,007048
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
60,00HK$
0,005874
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
47,50HK$
0,007419
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
10,22HK$
0,03448
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8,54HK$
0,04126
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
39,35HK$
0,008956
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
23,58HK$
0,01495
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
18,29HK$
0,01927
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
27,58HK$
0,01278
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
203,92HK$
0,001728
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
13,92HK$
0,02532
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
130,00HK$
0,002711
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
15,26HK$
0,02309
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
17,06HK$
0,02066
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
105,00HK$
0,003356
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
67,48HK$
0,005223
Thị trường
Táo (1 kg)
33,02HK$
0,01067
Thị trường
Cam (1 kg)
34,93HK$
0,01009
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
25,62HK$
0,01375
Thị trường
Xà lách (1 cây)
12,08HK$
0,02918
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
17,05HK$
0,02067
Thị trường
Cà chua (1 kg)
28,41HK$
0,01240
Thị trường
Chuối (1 kg)
18,99HK$
0,01856
Thị trường
Hành tây (1 kg)
24,72HK$
0,01426
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
149,71HK$
0,002354
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
10,50HK$
0,03356
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
690,00HK$
0,0005107
Giao thông
Xăng (1 lít)
31,32HK$
0,01125
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
350.000,00HK$
259.800,00HK$
350.000,00HK$
0.00000100689052986733560.051006
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
29,00HK$
0,01215
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,50HK$
0,03356
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
126,00HK$
0,002797
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
290.839,23HK$
250.000,00HK$
322.230,00HK$
0.00000121170615298866580.051211
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
17.632,00HK$
14.000,00HK$
25.000,00HK$
0,00001999
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
13.190,48HK$
10.000,00HK$
17.000,00HK$
0,00002672
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
40.333,33HK$
30.000,00HK$
55.000,00HK$
0.0000087374798046339120.058737
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
26.476,19HK$
20.000,00HK$
40.000,00HK$
0,00001331
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.898,06HK$
0,0001857
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
171,35HK$
0,002057
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
118,88HK$
0,002964
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
732,88HK$
0,0004809
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
78,63HK$
0,004482
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
107,50HK$
0,003278
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
530,77HK$
0,0006640
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
322,62HK$
0,001092
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
634,31HK$
0,0005556
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
926,47HK$
0,0003804
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
232.038,20HK$
200.000,00HK$
300.000,00HK$
0.0000015187657884852380.051518
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
140.164,10HK$
107.639,10HK$
200.000,00HK$
0.00000251427930531127150.052514
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
24.679,58HK$
--
0,00001428
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,80HK$
0,09285
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
8.326,57HK$
0,00004232
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
174.980,34HK$
120.000,00HK$
263.300,00HK$
0.00000201400730627136830.052014