Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.1 ADA sang JPY

1 ADA = 31,31¥ Japanese Yen
1,00¥ JPY Japanese Yen  = 0,03193 ADA

JPY Mua ADA

ADA
JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ADA = 31,31¥ JPY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.1 ADA là 3,13¥ JPY. Trong 7 ngày qua, giá ADA đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.1/ADA theo JPY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 JPY có thể đổi được khoảng 0,03193 ADA, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ADA sang JPY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo JPY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 5,50 ADA, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 10,51 N ADA, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 25,55 ADA.

Sức mua của 0.1ADA

JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
700,00¥
2.000,00¥
0,003131
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
3.750,00¥
12.000,00¥
0,0006263
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
700,00¥
1.000,00¥
0,003914
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
280,00¥
781,25¥
0,006263
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
350,00¥
1.000,00¥
0,005219
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,21¥
120,00¥
400,00¥
0,01738
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,77¥
100,00¥
200,00¥
0,02593
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,41¥
200,00¥
800,00¥
0,006296
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
229,93¥
176,00¥
300,00¥
0,01362
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
234,05¥
150,00¥
500,00¥
0,01338
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,91¥
237,60¥
396,00¥
0,009638
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.794,77¥
800,00¥
4.000,00¥
0,001745
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,53¥
80,00¥
200,00¥
0,02294
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.300,00¥
700,00¥
2.500,00¥
0,002409
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
302,97¥
200,00¥
500,00¥
0,01034
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
411,24¥
250,00¥
600,00¥
0,007615
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
580,00¥
700,00¥
0,005051
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
998,58¥
500,00¥
1.500,00¥
0,003136
Thị trường
Táo (1 kg)
755,69¥
250,00¥
1.400,00¥
0,004144
Thị trường
Cam (1 kg)
663,80¥
250,00¥
1.500,00¥
0,004718
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
431,30¥
198,00¥
760,00¥
0,007261
Thị trường
Xà lách (1 cây)
203,54¥
120,00¥
300,00¥
0,01538
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
780,05¥
400,00¥
1.050,00¥
0,004014
Thị trường
Cà chua (1 kg)
701,74¥
350,00¥
1.500,00¥
0,004462
Thị trường
Chuối (1 kg)
375,69¥
200,00¥
670,11¥
0,008335
Thị trường
Hành tây (1 kg)
409,97¥
200,00¥
800,00¥
0,007638
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.804,63¥
1.200,00¥
5.000,00¥
0,001117
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
190,00¥
380,00¥
0,01423
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
5.300,00¥
18.000,00¥
0,0003479
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
162,00¥
180,00¥
0,01818
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.00000091190820876789250.069119
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
500,00¥
750,00¥
0,005399
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
300,00¥
700,00¥
0,006263
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
2.560,00¥
5.000,00¥
0,0009786
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.0000012298646703486280.051229
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.288,99¥
56.000,00¥
210.000,00¥
0,00003393
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
40.000,00¥
110.000,00¥
0,00005113
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
110.000,00¥
500.000,00¥
0,00001445
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
75.000,00¥
250.000,00¥
0,00002575
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
15.000,00¥
40.000,00¥
0,0001294
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
4.000,00¥
8.000,00¥
0,0006067
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
2.000,00¥
6.500,00¥
0,0008097
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
5.000,00¥
12.000,00¥
0,0003751
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
1.000,00¥
5.500,00¥
0,001103
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
1.600,00¥
2.500,00¥
0,001566
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.223,11¥
3.000,00¥
11.000,00¥
0,0004335
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.602,81¥
2.300,00¥
8.000,00¥
0,0006803
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.544,31¥
5.500,00¥
15.000,00¥
0,0003281
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.349,00¥
5.000,00¥
20.000,00¥
0,0002536
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
849.968,52¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.00000368424563118446960.053684
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
447.267,70¥
250.000,00¥
841.700,00¥
0.000007001383769614680.057001
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
329.159,93¥
--
0.0000095135904138379640.059513
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
1,00¥
2,50¥
1,54
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.713,93¥
40.000,00¥
243.333,00¥
0,00003530
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.00000168266483050605850.051682

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.1 ADA