Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0,003987
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0,0007974
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0,004984
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0,007974
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0,006645
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,03¥
0,02215
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,80¥
0,03301
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,85¥
0,008025
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
229,93¥
0,01734
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
234,08¥
0,01703
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,95¥
0,01227
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.794,77¥
0,002222
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,54¥
0,02920
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.200,00¥
0,003323
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
302,97¥
0,01316
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
404,27¥
0,009863
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0,006431
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
998,66¥
0,003993
Thị trường
Táo (1 kg)
755,73¥
0,005276
Thị trường
Cam (1 kg)
663,80¥
0,006007
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
431,36¥
0,009243
Thị trường
Xà lách (1 cây)
203,48¥
0,01959
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
780,05¥
0,005111
Thị trường
Cà chua (1 kg)
701,80¥
0,005681
Thị trường
Chuối (1 kg)
375,74¥
0,01061
Thị trường
Hành tây (1 kg)
410,08¥
0,009723
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.748,15¥
0,001451
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0,01812
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0,0004430
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,24¥
0,02315
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.00000116110305817516160.051161
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0,006875
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0,007974
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0,001246
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.557.679,25¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.00000155892412816662540.051558
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.295,96¥
0,00004320
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
0,00006510
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
0,00001840
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
0,00003278
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.134,82¥
0,0001652
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0,0007724
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.857,74¥
0,001034
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0,0004776
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0,001404
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0,001994
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.224,66¥
0,0005519
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.603,13¥
0,0008662
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.546,12¥
0,0004177
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.351,19¥
0,0003228
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
847.912,77¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.00000470240341001915350.054702
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
450.917,40¥
0.0000088424795835560850.058842
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
331.658,80¥
--
0,00001202
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,08¥
1,91
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
85.304,94¥
0,00004674
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.0000021424823921961870.052142