Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.11 ADA sang JPY

1 ADA = 36,25¥ Japanese Yen
1,00¥ JPY Japanese Yen  = 0,02759 ADA

JPY Mua ADA

ADA
JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ADA = 36,25¥ JPY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.11 ADA là 3,99¥ JPY. Trong 7 ngày qua, giá ADA đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.11/ADA theo JPY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 JPY có thể đổi được khoảng 0,02759 ADA, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ADA sang JPY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo JPY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 4,75 ADA, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 9,15 N ADA, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 22,07 ADA.

Sức mua của 0.11ADA

JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
700,00¥
2.000,00¥
0,003987
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
3.750,00¥
12.000,00¥
0,0007974
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
700,00¥
1.000,00¥
0,004984
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
280,00¥
784,39¥
0,007974
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
350,00¥
1.000,00¥
0,006645
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,03¥
120,00¥
400,00¥
0,02215
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,80¥
100,00¥
200,00¥
0,03301
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,85¥
200,00¥
800,00¥
0,008025
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
229,93¥
176,00¥
300,00¥
0,01734
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
234,08¥
150,00¥
500,00¥
0,01703
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,95¥
237,60¥
396,00¥
0,01227
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.794,77¥
800,00¥
4.000,00¥
0,002222
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,54¥
80,00¥
200,00¥
0,02920
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.200,00¥
700,00¥
2.700,00¥
0,003323
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
302,97¥
200,00¥
500,00¥
0,01316
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
404,27¥
250,00¥
600,00¥
0,009863
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
580,00¥
700,00¥
0,006431
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
998,66¥
500,00¥
1.500,00¥
0,003993
Thị trường
Táo (1 kg)
755,73¥
250,00¥
1.400,00¥
0,005276
Thị trường
Cam (1 kg)
663,80¥
250,00¥
1.500,00¥
0,006007
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
431,36¥
198,00¥
760,00¥
0,009243
Thị trường
Xà lách (1 cây)
203,48¥
120,00¥
300,00¥
0,01959
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
780,05¥
400,00¥
1.050,00¥
0,005111
Thị trường
Cà chua (1 kg)
701,80¥
350,00¥
1.500,00¥
0,005681
Thị trường
Chuối (1 kg)
375,74¥
200,00¥
672,40¥
0,01061
Thị trường
Hành tây (1 kg)
410,08¥
200,00¥
800,00¥
0,009723
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.748,15¥
1.200,00¥
5.000,00¥
0,001451
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
190,00¥
400,00¥
0,01812
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
5.300,00¥
18.000,00¥
0,0004430
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,24¥
162,00¥
180,00¥
0,02315
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.00000116110305817516160.051161
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
500,00¥
750,00¥
0,006875
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
300,00¥
700,00¥
0,007974
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
2.560,00¥
5.000,00¥
0,001246
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.557.679,25¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.00000155892412816662540.051558
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.295,96¥
56.000,00¥
210.000,00¥
0,00004320
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
40.000,00¥
110.000,00¥
0,00006510
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
110.000,00¥
500.000,00¥
0,00001840
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
75.000,00¥
250.000,00¥
0,00003278
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.134,82¥
15.000,00¥
40.000,00¥
0,0001652
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
4.000,00¥
8.000,00¥
0,0007724
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.857,74¥
2.000,00¥
6.300,00¥
0,001034
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
5.000,00¥
12.000,00¥
0,0004776
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
1.000,00¥
5.500,00¥
0,001404
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
1.600,00¥
2.500,00¥
0,001994
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.224,66¥
3.000,00¥
11.000,00¥
0,0005519
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.603,13¥
2.300,00¥
8.000,00¥
0,0008662
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.546,12¥
5.500,00¥
15.000,00¥
0,0004177
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.351,19¥
5.000,00¥
20.000,00¥
0,0003228
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
847.912,77¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.00000470240341001915350.054702
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
450.917,40¥
250.000,00¥
841.700,00¥
0.0000088424795835560850.058842
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
331.658,80¥
--
0,00001202
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,08¥
1,00¥
2,50¥
1,91
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
85.304,94¥
36.000,00¥
243.333,00¥
0,00004674
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.0000021424823921961870.052142

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.11 ADA