Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.16 ADA sang JPY

1 ADA = 33,84¥ Japanese Yen
1,00¥ JPY Japanese Yen  = 0,02955 ADA

JPY Mua ADA

ADA
JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ADA = 33,84¥ JPY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.16 ADA là 5,41¥ JPY. Trong 7 ngày qua, giá ADA đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.16/ADA theo JPY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 JPY có thể đổi được khoảng 0,02955 ADA, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ADA sang JPY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo JPY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 5,09 ADA, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 9,73 N ADA, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 23,64 ADA.

Sức mua của 0.16ADA

JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
700,00¥
2.000,00¥
0,005414
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
3.750,00¥
12.000,00¥
0,001083
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
700,00¥
1.000,00¥
0,006768
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
280,00¥
780,00¥
0,01083
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
350,00¥
1.000,00¥
0,009024
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
179,98¥
120,00¥
400,00¥
0,03008
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,75¥
100,00¥
200,00¥
0,04484
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,65¥
200,00¥
800,00¥
0,01090
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
229,93¥
176,00¥
300,00¥
0,02355
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
234,04¥
150,00¥
500,00¥
0,02314
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,90¥
237,60¥
396,00¥
0,01667
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.794,77¥
800,00¥
4.000,00¥
0,003017
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,53¥
80,00¥
200,00¥
0,03966
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.300,00¥
700,00¥
2.500,00¥
0,004165
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
302,97¥
200,00¥
500,00¥
0,01787
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
411,24¥
250,00¥
600,00¥
0,01317
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
580,00¥
700,00¥
0,008733
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
998,55¥
500,00¥
1.500,00¥
0,005422
Thị trường
Táo (1 kg)
755,67¥
250,00¥
1.400,00¥
0,007165
Thị trường
Cam (1 kg)
663,80¥
250,00¥
1.500,00¥
0,008157
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
431,28¥
198,00¥
760,00¥
0,01255
Thị trường
Xà lách (1 cây)
203,54¥
120,00¥
300,00¥
0,02660
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
780,05¥
400,00¥
1.050,00¥
0,006941
Thị trường
Cà chua (1 kg)
701,70¥
350,00¥
1.500,00¥
0,007716
Thị trường
Chuối (1 kg)
375,69¥
200,00¥
668,87¥
0,01441
Thị trường
Hành tây (1 kg)
409,93¥
200,00¥
800,00¥
0,01321
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.804,55¥
1.200,00¥
5.000,00¥
0,001931
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
190,00¥
380,00¥
0,02461
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
5.300,00¥
18.000,00¥
0,0006016
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,24¥
162,00¥
180,00¥
0,03144
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.00000157672550450348910.051576
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
500,00¥
750,00¥
0,009335
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
300,00¥
700,00¥
0,01083
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
2.560,00¥
5.000,00¥
0,001692
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.557.679,25¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.0000021169485474693980.052116
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.285,96¥
56.000,00¥
210.000,00¥
0,00005867
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
40.000,00¥
110.000,00¥
0,00008841
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
110.000,00¥
500.000,00¥
0,00002499
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
75.000,00¥
250.000,00¥
0,00004452
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
15.000,00¥
40.000,00¥
0,0002237
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
4.000,00¥
8.000,00¥
0,001049
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
2.000,00¥
6.500,00¥
0,001400
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
5.000,00¥
12.000,00¥
0,0006485
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
1.000,00¥
5.500,00¥
0,001907
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
1.600,00¥
2.500,00¥
0,002707
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.222,71¥
3.000,00¥
11.000,00¥
0,0007496
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.602,49¥
2.300,00¥
8.000,00¥
0,001176
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.543,80¥
5.500,00¥
15.000,00¥
0,0005673
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.348,58¥
5.000,00¥
20.000,00¥
0,0004385
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
849.915,39¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.0000063706051805262650.056370
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
447.260,12¥
250.000,00¥
841.700,00¥
0,00001211
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
329.154,48¥
--
0,00001645
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
1,00¥
2,50¥
2,66
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.710,54¥
40.000,00¥
243.333,00¥
0,00006104
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.00000290939430995432070.052909

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.16 ADA