Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.18 ADA sang JPY

1 ADA = 35,24¥ Japanese Yen
1,00¥ JPY Japanese Yen  = 0,02838 ADA

JPY Mua ADA

ADA
JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ADA = 35,24¥ JPY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.18 ADA là 6,34¥ JPY. Trong 7 ngày qua, giá ADA đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.18/ADA theo JPY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 JPY có thể đổi được khoảng 0,02838 ADA, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ADA sang JPY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo JPY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 4,89 ADA, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 9,34 N ADA, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 22,70 ADA.

Sức mua của 0.18ADA

JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
700,00¥
2.000,00¥
0,006343
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
3.750,00¥
12.000,00¥
0,001269
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
700,00¥
1.000,00¥
0,007929
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
280,00¥
780,00¥
0,01269
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
350,00¥
1.000,00¥
0,01057
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
179,98¥
120,00¥
400,00¥
0,03524
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,75¥
100,00¥
200,00¥
0,05253
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,65¥
200,00¥
800,00¥
0,01277
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
229,93¥
176,00¥
300,00¥
0,02759
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
234,04¥
150,00¥
500,00¥
0,02710
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,90¥
237,60¥
396,00¥
0,01952
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.794,77¥
800,00¥
4.000,00¥
0,003534
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,53¥
80,00¥
200,00¥
0,04646
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.300,00¥
700,00¥
2.500,00¥
0,004879
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
302,97¥
200,00¥
500,00¥
0,02094
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
411,24¥
250,00¥
600,00¥
0,01542
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
580,00¥
700,00¥
0,01023
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
998,55¥
500,00¥
1.500,00¥
0,006352
Thị trường
Táo (1 kg)
755,67¥
250,00¥
1.400,00¥
0,008394
Thị trường
Cam (1 kg)
663,80¥
250,00¥
1.500,00¥
0,009555
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
431,28¥
198,00¥
760,00¥
0,01471
Thị trường
Xà lách (1 cây)
203,54¥
120,00¥
300,00¥
0,03116
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
780,05¥
400,00¥
1.050,00¥
0,008131
Thị trường
Cà chua (1 kg)
701,70¥
350,00¥
1.500,00¥
0,009039
Thị trường
Chuối (1 kg)
375,69¥
200,00¥
668,87¥
0,01688
Thị trường
Hành tây (1 kg)
409,93¥
200,00¥
800,00¥
0,01547
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.804,55¥
1.200,00¥
5.000,00¥
0,002262
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
190,00¥
380,00¥
0,02883
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
5.300,00¥
18.000,00¥
0,0007048
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,24¥
162,00¥
180,00¥
0,03683
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.00000184709527016875080.051847
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
500,00¥
750,00¥
0,01094
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
300,00¥
700,00¥
0,01269
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
2.560,00¥
5.000,00¥
0,001982
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.557.679,25¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.0000024799533197458210.052479
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.285,96¥
56.000,00¥
210.000,00¥
0,00006873
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
40.000,00¥
110.000,00¥
0,0001036
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
110.000,00¥
500.000,00¥
0,00002928
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
75.000,00¥
250.000,00¥
0,00005215
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
15.000,00¥
40.000,00¥
0,0002621
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
4.000,00¥
8.000,00¥
0,001229
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
2.000,00¥
6.500,00¥
0,001640
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
5.000,00¥
12.000,00¥
0,0007597
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
1.000,00¥
5.500,00¥
0,002233
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
1.600,00¥
2.500,00¥
0,003171
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.222,71¥
3.000,00¥
11.000,00¥
0,0008782
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.602,49¥
2.300,00¥
8.000,00¥
0,001378
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.543,80¥
5.500,00¥
15.000,00¥
0,0006646
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.348,58¥
5.000,00¥
20.000,00¥
0,0005137
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
849.915,39¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.00000746300777367590650.057463
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
447.260,12¥
250.000,00¥
841.700,00¥
0,00001418
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
329.154,48¥
--
0,00001927
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
1,00¥
2,50¥
3,11
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.710,54¥
40.000,00¥
243.333,00¥
0,00007150
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.00000340828410121059850.053408

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.18 ADA