Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.5 ADA sang JPY

1 ADA = 31,54¥ Japanese Yen
1,00¥ JPY Japanese Yen  = 0,03171 ADA

JPY Mua ADA

ADA
JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ADA = 31,54¥ JPY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.5 ADA là 15,77¥ JPY. Trong 7 ngày qua, giá ADA đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.5/ADA theo JPY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 JPY có thể đổi được khoảng 0,03171 ADA, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ADA sang JPY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo JPY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 5,46 ADA, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 10,44 N ADA, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 25,37 ADA.

Sức mua của 0.5ADA

JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
700,00¥
2.000,00¥
0,01577
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
3.750,00¥
12.000,00¥
0,003154
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
700,00¥
1.000,00¥
0,01971
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
280,00¥
781,25¥
0,03154
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
350,00¥
1.000,00¥
0,02628
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,21¥
120,00¥
400,00¥
0,08750
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,77¥
100,00¥
200,00¥
0,1306
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,41¥
200,00¥
800,00¥
0,03170
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
229,93¥
176,00¥
300,00¥
0,06858
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
234,05¥
150,00¥
500,00¥
0,06737
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,91¥
237,60¥
396,00¥
0,04853
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.794,77¥
800,00¥
4.000,00¥
0,008786
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,53¥
80,00¥
200,00¥
0,1155
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.300,00¥
700,00¥
2.500,00¥
0,01213
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
302,97¥
200,00¥
500,00¥
0,05205
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
411,24¥
250,00¥
600,00¥
0,03834
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
580,00¥
700,00¥
0,02543
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
998,58¥
500,00¥
1.500,00¥
0,01579
Thị trường
Táo (1 kg)
755,69¥
250,00¥
1.400,00¥
0,02087
Thị trường
Cam (1 kg)
663,80¥
250,00¥
1.500,00¥
0,02375
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
431,30¥
198,00¥
760,00¥
0,03656
Thị trường
Xà lách (1 cây)
203,54¥
120,00¥
300,00¥
0,07747
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
780,05¥
400,00¥
1.050,00¥
0,02021
Thị trường
Cà chua (1 kg)
701,74¥
350,00¥
1.500,00¥
0,02247
Thị trường
Chuối (1 kg)
375,69¥
200,00¥
670,11¥
0,04197
Thị trường
Hành tây (1 kg)
409,97¥
200,00¥
800,00¥
0,03846
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.804,63¥
1.200,00¥
5.000,00¥
0,005622
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
190,00¥
380,00¥
0,07167
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
5.300,00¥
18.000,00¥
0,001752
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
162,00¥
180,00¥
0,09157
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.0000045918020740354990.054591
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
500,00¥
750,00¥
0,02719
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
300,00¥
700,00¥
0,03154
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
2.560,00¥
5.000,00¥
0,004928
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.0000061928328858011380.056192
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.288,99¥
56.000,00¥
210.000,00¥
0,0001709
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
40.000,00¥
110.000,00¥
0,0002575
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
110.000,00¥
500.000,00¥
0,00007278
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
75.000,00¥
250.000,00¥
0,0001296
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
15.000,00¥
40.000,00¥
0,0006516
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
4.000,00¥
8.000,00¥
0,003055
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
2.000,00¥
6.500,00¥
0,004077
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
5.000,00¥
12.000,00¥
0,001889
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
1.000,00¥
5.500,00¥
0,005552
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
1.600,00¥
2.500,00¥
0,007884
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.223,11¥
3.000,00¥
11.000,00¥
0,002183
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.602,81¥
2.300,00¥
8.000,00¥
0,003426
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.544,31¥
5.500,00¥
15.000,00¥
0,001652
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.349,00¥
5.000,00¥
20.000,00¥
0,001277
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
849.968,52¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0,00001855
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
447.267,70¥
250.000,00¥
841.700,00¥
0,00003525
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
329.159,93¥
--
0,00004790
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
1,00¥
2,50¥
7,74
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.713,93¥
40.000,00¥
243.333,00¥
0,0001777
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.0000084728526230329420.058472

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.5 ADA