Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.8 ADA sang JPY

1 ADA = 30,37¥ Japanese Yen
1,00¥ JPY Japanese Yen  = 0,03293 ADA

JPY Mua ADA

ADA
JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ADA = 30,37¥ JPY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.8 ADA là 24,30¥ JPY. Trong 7 ngày qua, giá ADA đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.8/ADA theo JPY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 JPY có thể đổi được khoảng 0,03293 ADA, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ADA sang JPY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo JPY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 5,67 ADA, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 10,83 N ADA, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 26,34 ADA.

Sức mua của 0.8ADA

JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
700,00¥
2.000,00¥
0,02430
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
3.750,00¥
12.000,00¥
0,004859
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
700,00¥
1.000,00¥
0,03037
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
280,00¥
780,00¥
0,04859
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
350,00¥
1.000,00¥
0,04050
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,15¥
120,00¥
400,00¥
0,1349
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,71¥
100,00¥
200,00¥
0,2013
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,21¥
200,00¥
800,00¥
0,04887
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,23¥
176,00¥
300,00¥
0,1055
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
234,88¥
150,00¥
500,00¥
0,1034
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,78¥
237,60¥
400,00¥
0,07481
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.807,18¥
800,00¥
4.000,00¥
0,01344
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,52¥
80,00¥
200,00¥
0,1780
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.300,00¥
700,00¥
2.500,00¥
0,01869
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
303,88¥
200,00¥
500,00¥
0,07996
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
413,67¥
250,00¥
600,00¥
0,05874
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
580,00¥
700,00¥
0,03919
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.002,54¥
500,00¥
1.500,00¥
0,02424
Thị trường
Táo (1 kg)
765,06¥
250,00¥
1.400,00¥
0,03176
Thị trường
Cam (1 kg)
663,80¥
250,00¥
1.500,00¥
0,03660
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
431,22¥
198,00¥
760,00¥
0,05635
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,24¥
120,00¥
300,00¥
0,1190
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
782,77¥
400,00¥
1.100,00¥
0,03104
Thị trường
Cà chua (1 kg)
705,49¥
350,00¥
1.500,00¥
0,03444
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,46¥
200,00¥
668,60¥
0,06437
Thị trường
Hành tây (1 kg)
411,91¥
200,00¥
800,00¥
0,05899
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.823,71¥
1.200,00¥
5.000,00¥
0,008605
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
190,00¥
380,00¥
0,1104
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
5.300,00¥
18.000,00¥
0,002700
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
162,00¥
180,00¥
0,1411
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.0000070754621861539560.057075
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
500,00¥
750,00¥
0,04189
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
300,00¥
700,00¥
0,04859
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
2.560,00¥
5.000,00¥
0,007593
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.0000095424746542152220.059542
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.591,98¥
60.000,00¥
210.000,00¥
0,0002624
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
40.000,00¥
110.000,00¥
0,0003967
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
110.000,00¥
500.000,00¥
0,0001122
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
75.000,00¥
250.000,00¥
0,0001998
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
15.000,00¥
40.000,00¥
0,001004
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
4.000,00¥
8.000,00¥
0,004707
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
2.000,00¥
6.500,00¥
0,006282
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
5.000,00¥
12.000,00¥
0,002910
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
1.000,00¥
5.500,00¥
0,008555
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
1.600,00¥
2.500,00¥
0,01215
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.221,65¥
3.000,00¥
11.000,00¥
0,003364
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.601,32¥
2.300,00¥
8.000,00¥
0,005280
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.542,38¥
5.500,00¥
15.000,00¥
0,002546
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.347,64¥
5.000,00¥
20.000,00¥
0,001968
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
849.750,87¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0,00002859
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
447.260,03¥
250.000,00¥
841.700,00¥
0,00005432
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
329.050,73¥
--
0,00007384
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
1,00¥
2,50¥
11,92
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.700,02¥
40.000,00¥
243.333,00¥
0,0002739
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0,00001306

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.8 ADA