Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,0003318
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,00005531
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,0002765
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,001185
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,52ر.س
0,001104
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,88ر.س
0,002885
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9637ر.س
0,008608
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,78ر.س
0,0006020
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,001286
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,99ر.س
0,002079
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,57ر.س
0,0008672
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
28,13ر.س
0,0002949
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,003747
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,0005318
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,001302
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,0009979
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,0002963
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,64ر.س
0,0002707
Thị trường
Táo (1 kg)
8,29ر.س
0,001000
Thị trường
Cam (1 kg)
6,57ر.س
0,001264
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,98ر.س
0,001666
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,65ر.س
0,001784
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,001013
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,22ر.س
0,001333
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,56ر.س
0,001265
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,11ر.س
0,001623
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,85ر.س
0,0001664
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,002074
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,00005926
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,003563
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.0000000331836076526069150.073318
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,0008296
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,0008296
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,0001659
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.810,34ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.000000102658499320152850.061026
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,44ر.س
0.00000362511608192265560.053625
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.00000493291056823970440.054932
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.657,56ر.س
0.0000022681413200693680.052268
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.00000329229512814705750.053292
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
368,00ر.س
0,00002254
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
257,61ر.س
0,00003220
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,12ر.س
0,00006906
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,00002593
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
150,83ر.س
0,00005500
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,0001536
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,60ر.س
0,00004779
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
207,56ر.س
0,00003997
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
337,69ر.س
0,00002457
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,41ر.س
0,00002557
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.00000094871781350795310.069487
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.177,75ر.س
0.00000160221506739812260.051602
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.117,93ر.س
--
0.00000116548912702137550.051165
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,001534
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0.0000051246801874066660.055124
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.756,02ر.س
16.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.000000245759678694963850.062457