Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,005227
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,0008712
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,004356
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,01867
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,01801
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,04527
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,1357
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,009509
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,02025
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,03226
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,01362
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,004689
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,05911
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,008377
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,02051
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,01572
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,004667
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,004299
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,01582
Thị trường
Cam (1 kg)
6,54ر.س
0,01999
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,02632
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,02839
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,01595
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,02103
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,01998
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,16ر.س
0,02534
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,002629
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,03267
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,0009334
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,05611
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000052272318807340060.065227
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,01307
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,01307
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,002614
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.0000016208059510343330.051620
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,00005711
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,00007771
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,32ر.س
0,00003572
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,00005186
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,0003594
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,0005111
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,001084
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,0004084
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,0008575
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,002420
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,0007549
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,0006240
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,0003895
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,0004022
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00001494
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,41ر.س
0,00002524
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.125,80ر.س
--
0,00001834
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,02416
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,00008073
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.0000038695120531247250.053869