Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.2 ADA sang SAR

1 ADA = 0,8037ر.س Saudi Riyal
1,00ر.س SAR Saudi Riyal  = 1,24 ADA

SAR Mua ADA

ADA
SAR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ADA = 0,8037ر.س SAR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.2 ADA là 0,1607ر.س SAR. Trong 7 ngày qua, giá ADA đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.2/ADA theo SAR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 SAR có thể đổi được khoảng 1,24 ADA, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ADA sang SAR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo SAR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 2,90 ADA, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 8,87 N ADA, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 37,33 ADA.

Sức mua của 0.2ADA

SAR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
15,00ر.س
50,00ر.س
0,006429
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
100,00ر.س
360,00ر.س
0,001072
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
25,00ر.س
35,00ر.س
0,005358
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
5,00ر.س
15,00ر.س
0,02296
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
5,00ر.س
15,00ر.س
0,02215
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
2,50ر.س
5,00ر.س
0,05568
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,6909ر.س
2,00ر.س
0,1669
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
6,00ر.س
20,00ر.س
0,01170
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
5,00ر.س
10,00ر.س
0,02491
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
1,00ر.س
8,00ر.س
0,03967
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
6,00ر.س
15,60ر.س
0,01675
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
15,00ر.س
50,00ر.س
0,005768
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
1,50ر.س
4,00ر.س
0,07271
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
5,00ر.س
40,00ر.س
0,01030
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
4,00ر.س
9,47ر.س
0,02522
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
5,00ر.س
14,00ر.س
0,01933
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
25,00ر.س
35,00ر.س
0,005740
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
15,00ر.س
44,00ر.س
0,005288
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
5,00ر.س
12,00ر.س
0,01946
Thị trường
Cam (1 kg)
6,54ر.س
4,00ر.س
11,02ر.س
0,02459
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
3,00ر.س
8,00ر.س
0,03237
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
1,50ر.س
9,00ر.س
0,03492
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
5,00ر.س
12,00ر.س
0,01962
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
3,00ر.س
10,00ر.س
0,02587
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
5,00ر.س
11,00ر.س
0,02457
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,16ر.س
3,00ر.س
9,00ر.س
0,03117
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
30,00ر.س
70,00ر.س
0,003234
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
3,45ر.س
5,00ر.س
0,04018
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
60,00ر.س
207,00ر.س
0,001148
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
2,18ر.س
2,33ر.س
0,06902
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000064292857450908770.066429
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
8,00ر.س
20,00ر.س
0,01607
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
3,00ر.س
10,00ر.س
0,01607
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
30,00ر.س
100,00ر.س
0,003215
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000199352637003741240.051993
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
1.000,00ر.س
5.000,00ر.س
0,00007024
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
900,00ر.س
4.000,00ر.س
0,00009557
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,32ر.س
1.800,00ر.س
9.500,00ر.س
0,00004394
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
1.500,00ر.س
5.200,00ر.س
0,00006379
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
226,67ر.س
750,00ر.س
0,0004421
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
200,00ر.س
350,00ر.س
0,0006286
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
70,00ر.س
200,00ر.س
0,001334
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
200,00ر.س
600,00ر.س
0,0005023
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
80,00ر.س
210,33ر.س
0,001055
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
40,00ر.س
80,00ر.س
0,002977
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
60,00ر.س
400,00ر.س
0,0009285
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
100,00ر.س
350,00ر.س
0,0007675
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
200,00ر.س
500,00ر.س
0,0004791
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
175,00ر.س
500,00ر.س
0,0004947
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
4.000,00ر.س
18.600,00ر.س
0,00001838
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,41ر.س
2.413,00ر.س
11.500,00ر.س
0,00003104
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.125,80ر.س
--
0,00002256
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
3,00ر.س
6,50ر.س
0,02972
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
700,00ر.س
3.100,00ر.س
0,00009929
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.000004759344764349490.054759

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.2 ADA