Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,01035
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,001724
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,008622
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,03695
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,45ر.س
0,03470
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,08954
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9637ر.س
0,2684
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,78ر.س
0,01877
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,04011
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,99ر.س
0,06483
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,56ر.س
0,02704
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
28,13ر.س
0,009195
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,1168
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,01658
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,04059
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,03112
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,009238
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,64ر.س
0,008441
Thị trường
Táo (1 kg)
8,29ر.س
0,03119
Thị trường
Cam (1 kg)
6,57ر.س
0,03940
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,98ر.س
0,05196
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,65ر.س
0,05562
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,03157
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,22ر.س
0,04156
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,56ر.س
0,03943
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,11ر.س
0,05060
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,85ر.س
0,005189
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,06467
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,001848
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,1111
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000103465118885086470.051034
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,02587
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,02587
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,005173
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.810,34ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000320084963272212220.053200
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.287,69ر.س
0,0001131
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0001538
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.657,10ر.س
0,00007073
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0001027
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
368,00ر.س
0,0007029
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
257,61ر.س
0,001004
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,12ر.س
0,002153
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,0008084
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
150,83ر.س
0,001715
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,004790
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,60ر.س
0,001490
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
207,56ر.س
0,001246
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
337,69ر.س
0,0007660
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,41ر.س
0,0007973
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00002958
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.177,20ر.س
0,00004996
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.113,16ر.س
--
0,00003636
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,04783
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0001598
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.756,02ر.س
16.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.0000076626853353413160.057662