Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,02041
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,003402
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,01701
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,07291
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,52ر.س
0,06791
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,88ر.س
0,1775
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9637ر.س
0,5296
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,78ر.س
0,03703
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,07914
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,99ر.س
0,1279
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,57ر.س
0,05335
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
28,13ر.س
0,01814
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,2305
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,03272
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,08009
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,06139
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,01823
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,64ر.س
0,01665
Thị trường
Táo (1 kg)
8,29ر.س
0,06154
Thị trường
Cam (1 kg)
6,57ر.س
0,07774
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,98ر.س
0,1025
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,65ر.س
0,1097
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,06229
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,22ر.س
0,08200
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,56ر.س
0,07781
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,11ر.س
0,09985
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,85ر.س
0,01024
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,1276
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,003645
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,2192
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000204147036922183730.052041
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,05104
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,05104
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,01021
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.810,34ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.0000063155967459857550.056315
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,44ر.س
0,0002230
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0003035
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.657,56ر.س
0,0001395
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0002025
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
368,00ر.س
0,001387
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
257,61ر.س
0,001981
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,12ر.س
0,004249
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,001595
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
150,83ر.س
0,003384
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,009451
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,60ر.س
0,002940
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
207,56ر.س
0,002459
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
337,69ر.س
0,001511
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,41ر.س
0,001573
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00005837
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.177,75ر.س
0,00009857
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.117,93ر.س
--
0,00007170
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,09437
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0003153
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.756,02ر.س
16.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00001512