Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00S$
0,003120
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
85,00S$
0,0005506
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
11,00S$
0,004255
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
10,50S$
0,004457
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
13,00S$
0,003600
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,34S$
0,02003
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,49S$
0,03146
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
6,58S$
0,007112
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,87S$
0,01210
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,15S$
0,01488
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,63S$
0,01010
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
26,39S$
0,001774
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,76S$
0,02666
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
30,00S$
0,001560
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,92S$
0,007903
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,74S$
0,008149
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
18,00S$
0,002600
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,49S$
0,003747
Thị trường
Táo (1 kg)
5,76S$
0,008123
Thị trường
Cam (1 kg)
6,06S$
0,007723
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,27S$
0,01432
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,33S$
0,02007
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,53S$
0,01327
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,83S$
0,01652
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,92S$
0,01194
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,94S$
0,01590
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
32,00S$
0,001463
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00S$
0,02340
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
128,00S$
0,0003656
Giao thông
Xăng (1 lít)
3,16S$
0,01479
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
201.900,00S$
180.000,00S$
201.900,00S$
0.000000231813397986149080.062318
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,60S$
0,01017
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,00S$
0,04680
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
21,50S$
0,002177
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
186.078,12S$
167.000,00S$
210.000,00S$
0.000000251524067661608170.062515
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
3.820,00S$
0,00001225
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.764,58S$
0,00001693
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
7.530,77S$
0.0000062149195678677010.056214
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
4.936,00S$
0.0000094819945408029780.059481
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,02S$
0,0002250
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
34,74S$
0,001347
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
16,13S$
0,002903
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
139,68S$
0,0003351
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
15,02S$
0,003116
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00S$
0,003120
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
100,26S$
0,0004668
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
66,43S$
0,0007045
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
140,56S$
0,0003330
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
163,13S$
0,0002869
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
29.582,65S$
0.0000015821141958057680.051582
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
21.446,07S$
0.00000218236371351460560.052182
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.324,08S$
--
0.0000087908409647812470.058790
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,43S$
0,01924
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.886,18S$
0,00002481
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
36.897,50S$
0.00000126846331196630260.051268