Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0,0002224
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0,00005003
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
0,0002502
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
0,0005559
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0,0004548
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
69,93₺
0,001431
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,73₺
0,004046
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,64₺
0,0005633
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,74₺
0,001972
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,17₺
0,002077
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,79₺
0,0009370
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
460,87₺
0,0002171
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,37₺
0,003091
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
564,23₺
0,0001773
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,61₺
0,0009386
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,21₺
0,0007036
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0,0009097
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
225,33₺
0,0004441
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
0,001110
Thị trường
Cam (1 kg)
52,63₺
0,001901
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,40₺
0,003790
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,53₺
0,002198
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,17₺
0,0009425
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,61₺
0,001525
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,19₺
0,001030
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,06₺
0,004750
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
979,61₺
0,0001021
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0,002502
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0,00005003
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,77₺
0,001594
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.000000047694279363125340.074769
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0,001429
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
0,002327
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
0,0002566
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.008.284,31₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.00000004982491650042860.074982
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.592,84₺
0.0000034995688852076530.053499
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.484,12₺
0.0000048848871827934710.054884
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.229,16₺
0.000002074732505518680.052074
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.610,27₺
0.0000029771436001033150.052977
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.668,01₺
0,00002728
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
745,66₺
0,0001342
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
502,58₺
0,0001991
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.642,01₺
0,00003787
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,47₺
0,0001025
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0,0002859
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.471,00₺
0,00004049
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,85₺
0,00004886
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.723,03₺
0,00002119
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,32₺
0,00002271
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.253,33₺
0.00000120190506637043630.051201
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.439,61₺
0.00000187244234719572160.051872
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.195,46₺
--
0.00000191707492434866450.051917
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
0,002388
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.614,63₺
0.00000297675744093845770.052976
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.262,77₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.000000130415031189336030.061304