Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.02 ADA sang TRY

1 ADA = 10,31₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 0,09700 ADA

TRY Mua ADA

ADA
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ADA = 10,31₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.02 ADA là 0,2062₺ TRY. Trong 7 ngày qua, giá ADA đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.02/ADA theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 0,09700 ADA, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ADA sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 6,09 ADA, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 5,06 N ADA, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 38,80 ADA.

Sức mua của 0.02ADA

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
250,00₺
750,00₺
0,0004582
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
4.000,00₺
0,0001031
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
350,00₺
500,00₺
0,0005155
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
90,00₺
300,00₺
0,001146
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
130,00₺
350,00₺
0,0009372
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
69,93₺
47,00₺
120,00₺
0,002948
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,73₺
13,33₺
61,15₺
0,008338
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,64₺
85,00₺
250,00₺
0,001161
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,74₺
35,00₺
70,00₺
0,004064
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,17₺
15,00₺
90,00₺
0,004280
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,79₺
58,80₺
160,00₺
0,001931
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
460,87₺
280,00₺
800,00₺
0,0004474
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,37₺
12,00₺
44,00₺
0,006370
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
564,23₺
290,00₺
1.000,00₺
0,0003654
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,61₺
83,00₺
149,20₺
0,001934
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,21₺
90,00₺
200,00₺
0,001450
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
100,00₺
130,00₺
0,001874
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
225,33₺
139,90₺
400,00₺
0,0009151
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
40,00₺
112,85₺
0,002288
Thị trường
Cam (1 kg)
52,63₺
30,00₺
100,00₺
0,003918
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,40₺
15,00₺
45,00₺
0,007809
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,53₺
30,00₺
87,69₺
0,004529
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,17₺
60,00₺
150,00₺
0,001942
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,61₺
30,00₺
120,00₺
0,003143
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,19₺
79,90₺
150,00₺
0,002122
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,06₺
13,14₺
45,00₺
0,009789
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
979,61₺
700,00₺
1.300,00₺
0,0002105
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
30,00₺
70,00₺
0,005155
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0,0001031
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,77₺
54,86₺
70,00₺
0,003285
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.000000098281560727431810.079828
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
45,00₺
200,00₺
0,002946
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
32,00₺
65,00₺
0,004795
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
230,00₺
560,00₺
0,0005287
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.008.284,31₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.00000010267207350997510.061026
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.592,84₺
16.500,00₺
50.000,00₺
0.0000072114118612154820.057211
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.484,12₺
12.000,00₺
35.000,00₺
0,00001007
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.229,16₺
28.000,00₺
100.000,00₺
0.0000042753124998878080.054275
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.610,27₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0.000006134872429880140.056134
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.668,01₺
2.200,00₺
6.000,00₺
0,00005621
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
745,66₺
600,00₺
1.100,00₺
0,0002765
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
502,58₺
300,00₺
800,00₺
0,0004103
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.642,01₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0,00007804
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,47₺
500,00₺
1.500,00₺
0,0002112
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
250,00₺
500,00₺
0,0005891
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.471,00₺
1.200,00₺
5.083,33₺
0,00008345
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,85₺
1.000,00₺
3.500,00₺
0,0001007
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.723,03₺
2.500,00₺
7.800,00₺
0,00004366
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,32₺
2.000,00₺
7.000,00₺
0,00004681
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.253,33₺
50.000,00₺
155.000,00₺
0.0000024767143428195290.052476
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.439,61₺
35.000,00₺
100.000,00₺
0.0000038584618262795430.053858
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.195,46₺
--
0.00000395043426826742160.053950
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
30,00₺
50,00₺
0,004920
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.614,63₺
20.000,00₺
58.333,33₺
0.0000061340766882122040.056134
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.262,77₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.00000026874067453704660.062687

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.02 ADA