Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
4,61
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1,04
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
5,19
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
11,53
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
9,43
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
69,93₺
29,67
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,73₺
83,90
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,64₺
11,68
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,74₺
40,89
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,17₺
43,07
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,79₺
19,43
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
460,87₺
4,50
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,37₺
64,10
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
564,23₺
3,68
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,61₺
19,46
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,21₺
14,59
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
18,86
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
225,33₺
9,21
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
23,03
Thị trường
Cam (1 kg)
52,63₺
39,43
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,40₺
78,58
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,53₺
45,57
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,17₺
19,54
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,61₺
31,63
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,19₺
21,35
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,06₺
98,51
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
979,61₺
2,12
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
51,87
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
1,04
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,77₺
33,06
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0,0009890
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
29,64
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
48,25
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
5,32
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.008.284,31₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0,001033
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.592,84₺
0,07257
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.484,12₺
0,1013
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.229,16₺
0,04302
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.610,27₺
0,06174
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.668,01₺
0,5657
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
745,66₺
2,78
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
502,58₺
4,13
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.642,01₺
0,7854
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,47₺
2,12
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
5,93
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.471,00₺
0,8397
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,85₺
1,01
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.723,03₺
0,4393
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,32₺
0,4710
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.253,33₺
0,02492
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.439,61₺
0,03883
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.195,46₺
--
0,03975
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
49,51
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.614,63₺
0,06173
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.262,77₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0,002704