Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Cardano giá / ADA to New Taiwan Dollar

Quy đổi 0.01 ADA sang TWD

1 ADA = 6,86NT$ New Taiwan Dollar
1,00NT$ TWD New Taiwan Dollar  = 0,1459 ADA

TWD Mua ADA

ADA
TWD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ADA = 6,86NT$ TWD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.01 ADA là 0,06855NT$ TWD. Trong 7 ngày qua, giá ADA đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.01/ADA theo TWD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TWD có thể đổi được khoảng 0,1459 ADA, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ADA sang TWD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TWD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 4,73 ADA, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 8,09 N ADA, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 24,65 ADA.

Sức mua của 0.01ADA

TWD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
150,00NT$
100,00NT$
300,00NT$
0,0004570
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
1.000,00NT$
700,00NT$
2.000,00NT$
0,00006855
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
169,00NT$
150,00NT$
200,00NT$
0,0004056
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
59,00NT$
40,00NT$
155,00NT$
0,001162
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
80,00NT$
55,00NT$
180,00NT$
0,0008569
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
31,82NT$
25,00NT$
45,00NT$
0,002155
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
20,96NT$
15,00NT$
30,00NT$
0,003270
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
93,97NT$
45,00NT$
160,00NT$
0,0007295
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
97,71NT$
78,00NT$
130,00NT$
0,0007016
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
60,15NT$
40,00NT$
100,00NT$
0,001140
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
84,19NT$
52,00NT$
120,00NT$
0,0008143
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
578,27NT$
275,00NT$
2.000,00NT$
0,0001185
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
37,31NT$
20,00NT$
55,00NT$
0,001837
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
400,00NT$
200,00NT$
700,00NT$
0,0001714
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
52,62NT$
40,00NT$
70,00NT$
0,001303
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
70,23NT$
45,00NT$
120,00NT$
0,0009761
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
125,00NT$
120,00NT$
180,00NT$
0,0005484
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
277,44NT$
120,00NT$
500,00NT$
0,0002471
Thị trường
Táo (1 kg)
150,00NT$
50,00NT$
261,00NT$
0,0004570
Thị trường
Cam (1 kg)
93,30NT$
40,00NT$
200,00NT$
0,0007347
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
88,06NT$
30,00NT$
150,00NT$
0,0007784
Thị trường
Xà lách (1 cây)
67,69NT$
40,00NT$
100,00NT$
0,001013
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
97,72NT$
47,22NT$
150,00NT$
0,0007015
Thị trường
Cà chua (1 kg)
121,53NT$
40,00NT$
200,00NT$
0,0005641
Thị trường
Chuối (1 kg)
85,69NT$
40,00NT$
150,00NT$
0,0008000
Thị trường
Hành tây (1 kg)
72,50NT$
40,00NT$
100,00NT$
0,0009456
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
652,20NT$
210,00NT$
1.160,00NT$
0,0001051
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
20,00NT$
15,00NT$
35,00NT$
0,003428
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
1.200,00NT$
600,00NT$
1.280,00NT$
0,00005713
Giao thông
Xăng (1 lít)
32,42NT$
28,60NT$
33,90NT$
0,002115
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
1.068.000,00NT$
1.068.000,00NT$
1.100.000,00NT$
0.000000064187920748823150.076418
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
90,00NT$
80,00NT$
120,00NT$
0,0007617
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
25,00NT$
20,00NT$
40,00NT$
0,002742
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
300,00NT$
200,00NT$
325,00NT$
0,0002285
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
765.994,86NT$
735.000,00NT$
805.000,00NT$
0.000000089494985546459290.078949
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
16.412,50NT$
9.000,00NT$
30.000,00NT$
0.0000041768602616257510.054176
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
10.084,31NT$
6.000,00NT$
20.000,00NT$
0.0000067979561334013160.056797
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
36.340,08NT$
25.000,00NT$
60.684,00NT$
0.00000188642147076217040.051886
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
24.919,82NT$
18.000,00NT$
40.000,00NT$
0.00000275093114977532740.052750
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
2.738,32NT$
1.700,00NT$
5.525,00NT$
0,00002503
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
757,82NT$
500,00NT$
1.000,00NT$
0,00009046
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
560,52NT$
399,00NT$
800,00NT$
0,0001223
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
1.194,28NT$
700,00NT$
2.000,00NT$
0,00005740
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
370,45NT$
150,00NT$
600,00NT$
0,0001851
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
320,00NT$
280,00NT$
400,00NT$
0,0002142
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.044,22NT$
900,00NT$
4.000,00NT$
0,00003353
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
1.061,14NT$
500,00NT$
1.800,00NT$
0,00006460
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.672,00NT$
1.800,00NT$
3.600,00NT$
0,00002566
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
3.258,89NT$
2.000,00NT$
5.000,00NT$
0,00002104
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
259.104,03NT$
121.000,00NT$
500.000,00NT$
0.000000264575966792061870.062645
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
176.162,95NT$
90.000,00NT$
350.000,00NT$
0.00000038914369415129160.063891
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
55.429,12NT$
--
0.00000123676328752452630.051236
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,42NT$
2,00NT$
3,00NT$
0,02832
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
17.350,81NT$
12.000,00NT$
27.000,00NT$
0.0000039509805812726690.053950
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
508.567,68NT$
250.000,00NT$
980.000,00NT$
0.000000134795627122192320.061347

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.01 ADA