Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.04 ADA sang USD

1 ADA = 0,1961$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 5,10 ADA

USD Mua ADA

ADA
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ADA = 0,1961$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.04 ADA là 0,007845$ USD. Trong 7 ngày qua, giá ADA đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.04/ADA theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 5,10 ADA, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ADA sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 5,14 ADA, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 22,01 N ADA, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 61,19 ADA.

Sức mua của 0.04ADA

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,0003922
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0,00009806
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,0006537
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,001307
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,0009806
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0,002903
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0,003678
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0,001434
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0,007381
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
2,03$
7,70$
0,002152
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,001819
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
6,61$
26,46$
0,0006030
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0,003394
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,0005230
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0,003772
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0,002111
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,0007471
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
5,80$
22,05$
0,0006332
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,001488
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,001773
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,88$
1,10$
6,61$
0,002719
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0,003476
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,001713
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0,001597
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0,004669
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0,002556
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
10,98$
27,22$
0,0004554
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0,003269
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0,0001207
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0,007782
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0.000000220759569252492870.062207
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,002241
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
1,37$
3,11$
0,004222
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0,0002615
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,55$
25.000,00$
28.710,40$
0.00000030177060126785530.063017
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.649,88$
1.050,00$
4.395,32$
0.0000047547149690129250.054754
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,87$
881,00$
3.033,33$
0.000005850434268354840.055850
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.660,02$
1.656,00$
9.242,19$
0.00000294910998176593970.052949
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.203,64$
1.440,00$
5.461,43$
0.00000355987327448339940.053559
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,31$
133,00$
400,00$
0,00003593
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,47$
50,00$
110,00$
0,0001068
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,76$
30,00$
110,00$
0,0001270
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
20,00$
127,50$
0,0001733
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,81$
10,00$
92,67$
0,0003440
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0,0005230
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,79$
29,99$
89,00$
0,0001458
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,08$
25,00$
70,00$
0,0001821
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,31$
60,00$
140,00$
0,00008408
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,67$
65,00$
211,25$
0,00006782
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.318,32$
1.540,48$
18.759,46$
0.00000236405158668896120.052364
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.631,52$
1.284,11$
8.999,92$
0.00000298105326087671550.052981
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.316,07$
--
0.00000181755471149813640.051817
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
6,00$
7,00$
0,001262
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,40$
854,00$
3.365,67$
0.0000054086408528351640.055408
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.433,12$
15.000,00$
60.588,57$
0.00000030844397912212410.063084

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.04 ADA