Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0,0005351
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0,0001338
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0,0008918
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0,001784
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0,001338
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0,003963
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0,005021
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0,001957
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,01007
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
0,002938
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0,002481
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
0,0008234
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0,004632
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0,0007134
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0,005152
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0,002879
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0,001019
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,37$
0,0008651
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0,002032
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0,002422
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0,003708
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0,004744
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0,002338
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0,002180
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0,006371
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0,003486
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
0,0006220
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0,004459
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0,0001646
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,01062
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.000000301140359346701950.063011
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0,003057
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
0,005769
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0,0003567
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.986,82$
0.000000411786489960173870.064117
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.647,16$
0.0000064966558615626340.056496
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,53$
0.0000079886229158009350.057988
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,08$
0.0000040273632230009940.054027
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,42$
0.0000048609599279761980.054860
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,25$
0,00004903
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,48$
0,0001456
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,75$
0,0001733
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,26$
0,0002364
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
0,0004696
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0,0007134
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,71$
0,0001992
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,06$
0,0002485
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,20$
0,0001148
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,43$
0,00009270
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.315,25$
0.00000322781528508515830.053227
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,11$
0.0000040686672987909390.054068
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.315,93$
--
0.00000247942588208153030.052479
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
0,001722
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,27$
0.000007383714884803570.057383
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.478,31$
0.000000420005241055242230.064200