Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.05 ADA sang USD

1 ADA = 0,2140$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 4,67 ADA

USD Mua ADA

ADA
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ADA = 0,2140$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.05 ADA là 0,01070$ USD. Trong 7 ngày qua, giá ADA đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.05/ADA theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 4,67 ADA, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ADA sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 4,71 ADA, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 20,17 N ADA, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 56,07 ADA.

Sức mua của 0.05ADA

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,0005351
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0,0001338
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,0008918
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,001784
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,001338
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0,003963
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0,005021
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0,001957
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0,01007
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,03$
7,70$
0,002938
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,002481
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
6,61$
26,46$
0,0008234
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0,004632
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,0007134
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0,005152
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0,002879
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,001019
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,37$
5,73$
22,05$
0,0008651
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,002032
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,002422
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,10$
6,61$
0,003708
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,39$
3,25$
0,004744
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,002338
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,93$
0,002180
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0,006371
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0,003486
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
10,98$
26,46$
0,0006220
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0,004459
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0,0001646
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0,01062
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0.000000301140359346701950.063011
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,003057
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
1,37$
3,11$
0,005769
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0,0003567
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.986,82$
25.000,00$
28.710,40$
0.000000411786489960173870.064117
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.647,16$
1.046,00$
4.395,32$
0.0000064966558615626340.056496
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,53$
880,00$
3.033,33$
0.0000079886229158009350.057988
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,08$
1.650,00$
9.242,19$
0.0000040273632230009940.054027
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,42$
1.433,00$
5.461,43$
0.0000048609599279761980.054860
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,25$
133,00$
400,00$
0,00004903
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,48$
50,00$
110,00$
0,0001456
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,75$
30,00$
110,00$
0,0001733
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,26$
20,00$
127,50$
0,0002364
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
10,00$
92,67$
0,0004696
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0,0007134
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,71$
29,99$
88,86$
0,0001992
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,06$
25,00$
70,00$
0,0002485
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,20$
60,00$
140,00$
0,0001148
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,43$
65,00$
200,00$
0,00009270
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.315,25$
1.540,48$
18.759,46$
0.00000322781528508515830.053227
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,11$
1.284,11$
8.999,92$
0.0000040686672987909390.054068
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.315,93$
--
0.00000247942588208153030.052479
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
5,94$
7,00$
0,001722
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,27$
854,00$
3.365,67$
0.000007383714884803570.057383
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.478,31$
15.000,00$
60.588,57$
0.000000420005241055242230.064200

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.05 ADA