Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.8 ADA sang VND

1 ADA = 5.633,93₫ Vietnamese Dong
1,00₫ VND Vietnamese Dong  = 0,0001775 ADA

VND Mua ADA

ADA
VND
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ADA = 5.633,93₫ VND
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.8 ADA là 4.507,14₫ VND. Trong 7 ngày qua, giá ADA đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.8/ADA theo VND luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 VND có thể đổi được khoảng 0,0001775 ADA, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ADA sang VND, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo VND, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 4,02 ADA, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 1,91 N ADA, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 21,12 ADA.

Sức mua của 0.8ADA

VND
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
30.000,00₫
100.000,00₫
0,09014
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0,009014
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
100.000,00₫
140.000,00₫
0,03788
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
15.000,00₫
55.000,00₫
0,1803
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
25.000,00₫
80.000,00₫
0,1127
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.237,44₫
9.888,89₫
25.000,00₫
0,3405
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,32₫
5.000,00₫
14.000,00₫
0,5625
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.645,04₫
20.000,00₫
70.000,00₫
0,1033
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
30.000,00₫
50.000,00₫
0,1164
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.538,93₫
10.000,00₫
50.000,00₫
0,1765
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.497,30₫
28.800,00₫
54.000,00₫
0,1141
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
150.000,00₫
750.000,00₫
0,01500
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.977,29₫
10.000,00₫
20.000,00₫
0,3473
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
150.000,00₫
500.000,00₫
0,01803
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.897,55₫
12.121,21₫
30.303,03₫
0,2058
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.797,68₫
20.000,00₫
70.000,00₫
0,1162
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
30.000,00₫
50.000,00₫
0,1238
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
99.000,61₫
50.000,00₫
140.000,00₫
0,04553
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
32.865,19₫
120.000,00₫
0,06130
Thị trường
Cam (1 kg)
35.795,31₫
10.000,00₫
95.000,00₫
0,1259
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
15.000,00₫
40.000,00₫
0,1555
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.189,40₫
8.100,00₫
30.000,00₫
0,2478
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.593,62₫
17.000,00₫
40.000,00₫
0,1833
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
12.000,00₫
50.000,00₫
0,1425
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.200,25₫
15.000,00₫
50.000,00₫
0,1544
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.394,23₫
15.000,00₫
57.320,19₫
0,1483
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
150.000,00₫
350.000,00₫
0,01755
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
7.000,00₫
15.000,00₫
0,5395
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
150.000,00₫
300.000,00₫
0,02085
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
21.000,00₫
25.000,00₫
0,1990
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.00000564804560707980140.055648
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
12.000,00₫
30.000,00₫
0,2254
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
13.000,00₫
25.000,00₫
0,3005
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
50.000,00₫
200.000,00₫
0,07512
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.0000057760837758227090.055776
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.619.667,45₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0,0004244
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.015.756,62₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0,0006424
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.945.942,86₫
12.000.000,00₫
36.628.134,14₫
0,0002054
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.291.686,65₫
8.000.000,00₫
25.000.000,00₫
0,0003154
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.918.053,91₫
1.194.960,40₫
4.250.000,00₫
0,002350
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
239.874,80₫
180.000,00₫
320.000,00₫
0,01879
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.609,87₫
90.000,00₫
280.000,00₫
0,03013
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.549,68₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0,008142
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
150.000,00₫
320.000,00₫
0,01932
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
75.000,00₫
150.000,00₫
0,04507
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.083.747,40₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0,004159
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
674.051,04₫
300.000,00₫
1.369.383,01₫
0,006687
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.265.435,14₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0,001990
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.050.299,18₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0,002198
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
93.701.730,75₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0,00004810
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
47.327.074,75₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0,00009523
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.776.514,18₫
--
0,0004182
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
6,50₫
11,00₫
513,12
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.227.369,87₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0,0004407
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.139.043,92₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.0000088873859121906240.058887

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.8 ADA