Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0,0004337
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0,0001084
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0,0007228
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0,001355
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0,001355
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0,003703
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0,004576
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0,002034
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,12C$
0,003479
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0,002916
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,96C$
0,002184
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
0,0007188
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,44C$
0,004437
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0,0005791
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0,002675
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0,002381
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0,0005421
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0,0006471
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0,001880
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0,002000
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,72C$
0,002915
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0,002981
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,05C$
0,002145
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,64C$
0,001923
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0,005429
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0,003099
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
0,0005048
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0,003098
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
0,0001040
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0,006585
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.00000027391518206562650.062739
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0,002464
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0,005163
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0,0002853
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.287,19C$
0.00000039731324428167980.063973
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,42C$
0.000006021689021755710.056021
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.589,84C$
0.000006819274596120710.056819
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.866,89C$
0.0000037816480995457870.053781
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.495,03C$
0.0000043452666445997120.054345
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
209,25C$
0,00005181
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,98C$
0,0001291
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,45C$
0,0001824
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,42C$
0,0001888
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0,0003958
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0,0006776
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,06C$
0,0001425
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,94C$
0,0001938
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,66C$
0,00008839
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,23C$
0,00007517
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,23C$
0.0000016354192242538530.051635
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.0000019920287053874370.051992
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,58C$
--
0.00000258219949857804120.052582
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0,002231
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,49C$
0,00001017
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.00000053771110389621270.065377