Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0,001769
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0,0004423
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0,002949
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0,005528
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0,005528
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0,01510
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0,01866
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0,008293
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,12C$
0,01420
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0,01190
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,96C$
0,008910
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,07C$
0,002934
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0,01807
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0,002363
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0,01092
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0,009713
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0,002211
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0,002641
Thị trường
Táo (1 kg)
5,76C$
0,007673
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0,008167
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,72C$
0,01190
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0,01217
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,05C$
0,008751
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0,007851
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0,02214
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0,01264
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,46C$
0,002061
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0,01264
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,13C$
0,0004248
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0,02686
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.00000111743274386189620.051117
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0,01005
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0,02106
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0,001164
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.287,19C$
0.00000162083322794418780.051620
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.799,40C$
0,00002458
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,35C$
0,00002785
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.866,46C$
0,00001543
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.492,92C$
0,00001774
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
209,13C$
0,0002115
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
84,00C$
0,0005265
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,45C$
0,0007440
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,49C$
0,0007693
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0,001615
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0,002764
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,01C$
0,0005818
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,89C$
0,0007914
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,50C$
0,0003610
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,12C$
0,0003069
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.627,50C$
0.0000066734064121175830.056673
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.429,77C$
0.0000081454617215583130.058145
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.201,08C$
--
0,00001053
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0,009102
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,51C$
0,00004147
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.0000021935841222842360.052193