Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Cosmos giá / ATOM to Canadian Dollar

Quy đổi 0.1 ATOM sang CAD

1 ATOM = 2,39C$ Canadian Dollar
1,00C$ CAD Canadian Dollar  = 0,4176 ATOM

CAD Mua ATOM

ATOM
CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ATOM = 2,39C$ CAD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.1 ATOM là 0,2394C$ CAD. Trong 7 ngày qua, giá ATOM đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.1/ATOM theo CAD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CAD có thể đổi được khoảng 0,4176 ATOM, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ATOM sang CAD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CAD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,6882 ATOM, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 1,76 N ATOM, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 6,26 ATOM.

Sức mua của 0.1ATOM

CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
15,00C$
45,00C$
0,009578
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
65,00C$
150,00C$
0,002394
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
13,00C$
18,00C$
0,01596
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
5,00C$
10,00C$
0,02993
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
6,50C$
12,00C$
0,02993
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
2,00C$
4,00C$
0,08167
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
1,98C$
3,50C$
0,1009
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,34C$
3,00C$
8,00C$
0,04485
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,12C$
1,59C$
5,29C$
0,07678
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
2,25C$
6,00C$
0,06442
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
3,50C$
7,00C$
0,04822
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,09C$
8,00C$
38,75C$
0,01587
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
1,00C$
4,00C$
0,09788
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
12,00C$
26,00C$
0,01279
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
2,25C$
7,14C$
0,05913
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
2,50C$
8,00C$
0,05259
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
16,00C$
25,00C$
0,01197
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,73C$
8,82C$
25,00C$
0,01431
Thị trường
Táo (1 kg)
5,76C$
2,20C$
8,82C$
0,04160
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
2,11C$
10,00C$
0,04419
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,71C$
1,00C$
7,00C$
0,06449
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
2,00C$
5,00C$
0,06587
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,05C$
2,20C$
10,00C$
0,04738
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
2,18C$
8,82C$
0,04251
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
1,29C$
5,00C$
0,1200
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
1,59C$
6,00C$
0,06845
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,44C$
10,00C$
33,07C$
0,01117
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
2,70C$
4,50C$
0,06841
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
71,00C$
156,00C$
0,002297
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
1,30C$
1,99C$
0,1453
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
35.000,00C$
39.580,00C$
0.0000060497638914971670.056049
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
3,75C$
8,00C$
0,05442
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
1,77C$
3,50C$
0,1140
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
30,00C$
50,00C$
0,006301
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.298,57C$
25.160,00C$
30.592,13C$
0.0000087715083128155570.058771
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.802,52C$
1.300,00C$
2.507,24C$
0,0001328
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,98C$
1.088,00C$
2.200,00C$
0,0001507
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.868,10C$
2.100,00C$
4.431,05C$
0,00008349
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.495,27C$
1.805,45C$
3.500,00C$
0,00009596
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,97C$
108,54C$
400,00C$
0,001146
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,95C$
59,42C$
124,00C$
0,002852
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,47C$
33,90C$
100,00C$
0,004027
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,58C$
25,00C$
100,00C$
0,004158
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,37C$
10,20C$
40,65C$
0,008750
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
13,00C$
22,00C$
0,01497
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,12C$
35,00C$
118,00C$
0,003146
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,91C$
30,00C$
95,00C$
0,004283
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,71C$
80,00C$
175,00C$
0,001951
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,52C$
80,00C$
200,00C$
0,001657
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.639,50C$
3.169,00C$
12.091,92C$
0,00003606
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.448,43C$
2.917,01C$
9.507,73C$
0,00004395
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.204,72C$
--
0,00005695
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
4,00C$
6,80C$
0,04929
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.068,23C$
500,00C$
1.800,00C$
0,0002242
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
12.890,00C$
33.798,00C$
0,00001188

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.1 ATOM