Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Cosmos giá / ATOM to Canadian Dollar

Quy đổi 0.2 ATOM sang CAD

1 ATOM = 2,22C$ Canadian Dollar
1,00C$ CAD Canadian Dollar  = 0,4512 ATOM

CAD Mua ATOM

ATOM
CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ATOM = 2,22C$ CAD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.2 ATOM là 0,4432C$ CAD. Trong 7 ngày qua, giá ATOM đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.2/ATOM theo CAD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CAD có thể đổi được khoảng 0,4512 ATOM, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ATOM sang CAD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CAD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,7428 ATOM, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 1,89 N ATOM, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 6,77 ATOM.

Sức mua của 0.2ATOM

CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
15,00C$
45,00C$
0,01773
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
65,00C$
150,00C$
0,004432
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
13,00C$
18,00C$
0,02955
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
5,00C$
10,00C$
0,05541
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
6,50C$
12,00C$
0,05541
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
2,00C$
4,00C$
0,1514
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
1,98C$
3,50C$
0,1870
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
3,00C$
8,00C$
0,08315
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
1,59C$
5,29C$
0,1424
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
2,25C$
6,00C$
0,1192
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,96C$
3,50C$
7,00C$
0,08931
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
8,00C$
38,75C$
0,02939
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,44C$
1,00C$
4,00C$
0,1814
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
12,00C$
26,00C$
0,02368
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
2,25C$
7,14C$
0,1094
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
2,50C$
8,00C$
0,09734
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
16,00C$
25,00C$
0,02216
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
8,82C$
25,00C$
0,02646
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
2,20C$
8,82C$
0,07686
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
2,11C$
10,00C$
0,08179
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,72C$
1,00C$
7,00C$
0,1190
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
2,00C$
5,00C$
0,1219
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,05C$
2,20C$
10,00C$
0,08770
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
2,18C$
8,82C$
0,07871
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
1,29C$
5,00C$
0,2219
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,49C$
1,59C$
6,00C$
0,1268
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
10,00C$
33,71C$
0,02064
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
2,70C$
4,45C$
0,1266
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
70,50C$
156,00C$
0,004252
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
1,30C$
1,97C$
0,2693
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
35.000,00C$
39.580,00C$
0,00001120
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
3,75C$
8,00C$
0,1007
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
1,75C$
3,50C$
0,2111
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
30,00C$
50,00C$
0,01166
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.287,19C$
25.160,00C$
30.592,13C$
0,00001624
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.801,05C$
1.300,00C$
2.526,30C$
0,0002461
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.589,66C$
1.088,00C$
2.200,00C$
0,0002788
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.866,89C$
2.100,00C$
4.455,56C$
0,0001546
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.495,03C$
1.805,45C$
3.500,00C$
0,0001777
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,97C$
108,54C$
400,00C$
0,002121
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,96C$
59,42C$
123,00C$
0,005279
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,42C$
33,00C$
100,00C$
0,007459
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,42C$
25,00C$
100,00C$
0,007720
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
10,20C$
40,65C$
0,01618
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
13,00C$
22,00C$
0,02770
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,06C$
35,00C$
118,00C$
0,005828
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
30,00C$
98,00C$
0,007916
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,66C$
80,00C$
175,00C$
0,003614
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
80,00C$
200,00C$
0,003071
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,21C$
3.169,00C$
12.091,92C$
0,00006686
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
2.917,01C$
9.359,73C$
0,00008144
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,57C$
--
0,0001056
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
4,00C$
6,80C$
0,09120
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,48C$
500,00C$
1.750,00C$
0,0004156
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
12.890,00C$
33.798,00C$
0,00002198

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.2 ATOM