Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.01 ATOM sang CNY

1 ATOM = 10,61¥ Chinese Yuan
1,00¥ CNY Chinese Yuan  = 0,09429 ATOM

CNY Mua ATOM

ATOM
CNY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ATOM = 10,61¥ CNY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.01 ATOM là 0,1061¥ CNY. Trong 7 ngày qua, giá ATOM đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.01/ATOM theo CNY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CNY có thể đổi được khoảng 0,09429 ATOM, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ATOM sang CNY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CNY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,7878 ATOM, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 683,34 ATOM, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 3,30 ATOM.

Sức mua của 0.01ATOM

CNY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
13,00¥
40,00¥
0,005303
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
100,00¥
300,00¥
0,0007070
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
30,00¥
45,00¥
0,003030
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
5,00¥
20,00¥
0,01515
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
10,00¥
30,00¥
0,007070
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
2,83¥
5,00¥
0,03191
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
1,50¥
3,00¥
0,05423
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,98¥
9,90¥
35,00¥
0,005308
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,92¥
8,90¥
18,00¥
0,008898
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,13¥
6,00¥
22,05¥
0,009533
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,63¥
6,00¥
18,00¥
0,009979
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
45,00¥
200,00¥
0,001182
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,83¥
2,50¥
6,00¥
0,02770
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
40,00¥
159,00¥
0,001326
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,84¥
3,00¥
8,00¥
0,01815
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,15¥
7,00¥
18,00¥
0,009510
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
20,00¥
35,00¥
0,004242
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
10,00¥
40,00¥
0,004628
Thị trường
Táo (1 kg)
12,29¥
5,00¥
20,00¥
0,008633
Thị trường
Cam (1 kg)
10,06¥
4,00¥
22,00¥
0,01054
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
2,00¥
8,50¥
0,02118
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,16¥
2,00¥
8,00¥
0,02551
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,35¥
4,00¥
10,00¥
0,01669
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,65¥
3,60¥
15,00¥
0,01226
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,59¥
5,00¥
17,00¥
0,01235
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,06¥
3,00¥
11,02¥
0,01749
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,53¥
40,00¥
110,00¥
0,001404
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
2,00¥
5,00¥
0,05303
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
96,00¥
300,00¥
0,0007070
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,35¥
7,22¥
9,08¥
0,01269
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
120.000,00¥
130.000,00¥
0.00000081645220473227250.068164
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
8,00¥
15,00¥
0,01061
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
2,00¥
3,11¥
0,04419
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
28,90¥
60,00¥
0,002210
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.288,79¥
94.730,00¥
125.000,00¥
0.00000092797498750369140.069279
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.631,65¥
1.500,00¥
6.585,71¥
0,00004030
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.599,62¥
900,00¥
3.794,74¥
0,00006630
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.579,19¥
2.800,00¥
16.421,05¥
0,00001901
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.219,56¥
1.800,00¥
7.894,74¥
0,00003294
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
366,27¥
212,50¥
650,00¥
0,0002896
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,01¥
40,00¥
130,00¥
0,001453
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,76¥
29,00¥
128,00¥
0,001836
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
269,93¥
100,00¥
665,00¥
0,0003929
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,84¥
50,00¥
161,55¥
0,001073
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
35,00¥
60,00¥
0,002357
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,86¥
100,00¥
600,00¥
0,0003525
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
237,77¥
100,00¥
400,00¥
0,0004460
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,77¥
300,00¥
800,00¥
0,0002072
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
520,52¥
259,00¥
1.000,00¥
0,0002038
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.936,15¥
15.000,00¥
91.357,14¥
0.0000034282594026619450.053428
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.662,39¥
8.000,00¥
42.825,78¥
0.0000067714529730938820.056771
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.247,27¥
--
0,00001463
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
3,00¥
4,50¥
0,03057
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.087,41¥
1.500,00¥
9.336,11¥
0,00003435
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.808,84¥
60.000,00¥
250.000,00¥
0.00000081077963922656610.068107

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.01 ATOM