Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0,02001
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0,005003
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0,02502
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0,05003
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0,06004
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,99€
0,1005
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0,1590
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,42€
0,08768
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,2532
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0,1655
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0,07937
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0,01724
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7146€
0,4201
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0,04289
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,44€
0,1232
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,81€
0,1068
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0,02402
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,23€
0,02455
Thị trường
Táo (1 kg)
2,77€
0,1085
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0,1142
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,00€
0,1504
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0,2163
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0,1290
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,21€
0,09347
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,09€
0,1437
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,17€
0,1384
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,13€
0,01569
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0,1580
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,56€
0,005712
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0,1624
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.0000097152445402830060.059715
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,44€
0,06761
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0,1580
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0,008908
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.396,82€
0.0000095615106554148670.059561
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
770,95€
0,0003894
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
619,13€
0,0004849
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.360,40€
0,0002207
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.086,21€
0,0002764
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,41€
0,001552
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,11€
0,009971
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,83€
0,01684
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,70€
0,009181
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,57€
0,01617
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0,02502
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,39€
0,003321
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,90€
0,007340
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,46€
0,003178
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,94€
0,002462
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.871,27€
0,00006163
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.264,49€
0,00009196
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.435,42€
--
0,0001233
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,77€
0,07954
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0,0003848
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
11.010,97€
0,00002726