Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
0,0003824
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
0,00009414
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
0,0007649
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
0,001224
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
0,001224
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
0,003142
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
0,004481
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
0,001705
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,004889
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,004846
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
0,001994
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,25£
0,0008436
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,24£
0,004954
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
0,0007649
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
0,002719
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
0,002397
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
0,0003447
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,79£
0,0009007
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
0,002722
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
0,002890
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,004572
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9087£
0,006734
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
0,003690
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
0,002399
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,24£
0,004954
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,005128
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
0,0005476
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
0,002448
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
0,00007913
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
0,004181
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
0.000000211761525740945920.062117
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
0,001530
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,72£
0,003558
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
0,0003059
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,44£
0.000000199946436192954560.061999
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.007,00£
0.0000060763409073527960.056076
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
822,00£
0.00000744388657695261860.057443
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.644,24£
0.00000372138911931513830.053721
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.315,21£
0.0000046523869031355570.054652
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,40£
0,00002535
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,01£
0,0001911
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,64£
0,0004487
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,59£
0,0001769
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,65£
0,0004483
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
0,0006119
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,41£
0,00008944
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,55£
0,0001771
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,85£
0,00007963
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,86£
0,00008066
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.222,38£
0.00000144914587952176480.051449
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.294,26£
0.00000185742967476718680.051857
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.517,36£
--
0.0000024306610981793820.052430
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,33£
0,001149
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.305,53£
0.000004686877241131160.054686
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.104,00£
0.00000035774371748102930.063577