Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Cosmos giá / ATOM to British Pound Sterling

Quy đổi 0.01 ATOM sang GBP

1 ATOM = 1,27£ British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 0,7897 ATOM

GBP Mua ATOM

ATOM
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ATOM = 1,27£ GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.01 ATOM là 0,01266£ GBP. Trong 7 ngày qua, giá ATOM đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.01/ATOM theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 0,7897 ATOM, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ATOM sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 1,16 ATOM, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 1,99 N ATOM, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 6,32 ATOM.

Sức mua của 0.01ATOM

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0,0007915
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0,0001948
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,50£
0,001583
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0,002533
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0,002533
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0,006502
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,36£
1,00£
2,50£
0,009283
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0,003529
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0,01012
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0,01002
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,76£
4,74£
0,004127
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,26£
3,50£
15,00£
0,001745
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,6000£
2,00£
0,01027
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0,001583
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
1,25£
3,50£
0,005628
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
1,40£
4,04£
0,004957
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0,0007134
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,79£
3,50£
10,00£
0,001865
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0,005630
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0,005987
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0,009473
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9082£
0,6000£
1,30£
0,01394
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0,007637
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0,004966
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,8000£
3,00£
0,01025
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0,01061
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
5,00£
18,00£
0,001134
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0,005065
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
50,00£
172,00£
0,0001638
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0,008654
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0.000000438257377582322630.064382
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0,003166
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,72£
1,12£
3,00£
0,007363
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0,0006332
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,53£
30.505,00£
31.014,55£
0.000000413803902941364340.064138
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.006,90£
625,45£
2.155,17£
0,00001258
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
822,44£
590,80£
1.720,00£
0,00001540
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.644,94£
1.100,00£
4.009,38£
0.0000076984176664581370.057698
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.314,08£
900,00£
2.793,75£
0.0000096367036961383070.059636
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,78£
150,00£
425,00£
0,00005238
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
25,00£
42,00£
0,0003957
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,64£
9,00£
30,00£
0,0009286
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,60£
20,00£
60,00£
0,0003660
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,65£
7,00£
22,85£
0,0009281
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0,001266
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,35£
30,00£
102,00£
0,0001853
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,58£
20,00£
50,00£
0,0003662
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,87£
45,00£
110,00£
0,0001647
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,87£
45,00£
120,00£
0,0001669
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.208,14£
2.800,00£
14.109,09£
0.0000030092708719233740.053009
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.287,79£
1.961,11£
6.012,00£
0.0000038516607215325270.053851
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.519,43£
--
0.0000050263169967118770.055026
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
4,30£
5,99£
0,002379
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.304,24£
950,00£
2.149,72£
0.0000097094138022237470.059709
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.104,00£
11.948,10£
28.000,00£
0.0000007403791737956470.067403

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.01 ATOM