Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,0006445
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,0001074
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,0005371
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,002302
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,52ر.س
0,002144
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,88ر.س
0,005603
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9637ر.س
0,01672
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,78ر.س
0,001169
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,002498
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,99ر.س
0,004038
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,57ر.س
0,001684
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
28,13ر.س
0,0005727
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,007277
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,001033
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,002528
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,001938
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,0005754
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,64ر.س
0,0005258
Thị trường
Táo (1 kg)
8,29ر.س
0,001943
Thị trường
Cam (1 kg)
6,57ر.س
0,002454
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,98ر.س
0,003236
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,65ر.س
0,003464
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,001967
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,22ر.س
0,002589
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,56ر.س
0,002456
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,11ر.س
0,003152
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,85ر.س
0,0003232
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,004028
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,0001151
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,006919
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000000064446646798479620.076444
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,001611
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,001611
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,0003222
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.810,34ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.000000199375430055993210.061993
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,44ر.س
0.0000070404212278830970.057040
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.0000095803189456664320.059580
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.657,56ر.س
0.0000044050093670892480.054405
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.0000063940420071649410.056394
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
368,00ر.س
0,00004378
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
257,61ر.س
0,00006254
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,12ر.س
0,0001341
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,00005035
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
150,83ر.س
0,0001068
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,0002984
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,60ر.س
0,00009281
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
207,56ر.س
0,00007762
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
337,69ر.س
0,00004771
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,41ر.س
0,00004966
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.00000184252666191855720.051842
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.177,75ر.س
0.0000031116986924626050.053111
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.117,93ر.س
--
0.0000022635232101026280.052263
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,002979
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0.0000099527591288591480.059952
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.756,02ر.س
16.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000047729551819595190.064772