Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,002340
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,0003900
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,001950
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,008357
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0,008068
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,02026
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9634ر.س
0,06073
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,78ر.س
0,004244
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,009072
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,99ر.س
0,01466
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,57ر.س
0,006116
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
28,13ر.س
0,002080
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,02642
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,003750
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,009180
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,007037
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,002089
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,64ر.س
0,001909
Thị trường
Táo (1 kg)
8,29ر.س
0,007054
Thị trường
Cam (1 kg)
6,57ر.س
0,008911
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,98ر.س
0,01175
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,65ر.س
0,01258
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,007141
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,22ر.س
0,009399
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,56ر.س
0,008919
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,11ر.س
0,01145
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,85ر.س
0,001174
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,01463
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,0004179
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,02512
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000000234010605188110440.062340
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,005850
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,005850
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,001170
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.810,34ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000072394713091796470.067239
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,29ر.س
0,00002557
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,00003479
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,09ر.س
0,00001599
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,00002322
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
368,00ر.س
0,0001590
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
257,61ر.س
0,0002271
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,12ر.س
0,0004870
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,0001828
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
150,83ر.س
0,0003879
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,001083
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,60ر.س
0,0003370
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
207,56ر.س
0,0002819
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
337,69ر.س
0,0001732
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,41ر.س
0,0001803
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.0000066903524178539950.056690
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,28ر.س
0,00001130
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.123,37ر.س
--
0.0000082127441476956350.058212
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,01082
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,00003614
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.834,27ر.س
16.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.0000017290875743860020.051729