Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,004759
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,0007932
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,003966
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,01700
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0,01641
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,04120
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9634ر.س
0,1235
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,78ر.س
0,008632
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,01845
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,99ر.س
0,02982
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,57ر.س
0,01244
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
28,13ر.س
0,004229
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,05373
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,007627
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,01867
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,01431
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,004249
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,64ر.س
0,003882
Thị trường
Táo (1 kg)
8,29ر.س
0,01435
Thị trường
Cam (1 kg)
6,57ر.س
0,01812
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,98ر.س
0,02390
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,65ر.س
0,02558
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,01452
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,22ر.س
0,01912
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,56ر.س
0,01814
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,11ر.س
0,02328
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,85ر.س
0,002387
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,02974
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,0008498
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,05110
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000000475903542072987670.064759
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,01190
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,01190
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,002380
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.810,34ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000147227944477339050.051472
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,29ر.س
0,00005199
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,00007075
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,12ر.س
0,00003252
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,00004722
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
368,00ر.س
0,0003233
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
257,04ر.س
0,0004629
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,12ر.س
0,0009904
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,0003718
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
150,83ر.س
0,0007888
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,002203
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,60ر.س
0,0006853
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
207,56ر.س
0,0005732
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
337,69ر.س
0,0003523
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,41ر.س
0,0003667
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00001361
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,30ر.س
0,00002298
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.123,74ر.س
--
0,00001670
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,02200
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,00007350
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.834,27ر.س
16.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000351641713222020040.053516