Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,01155
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,001925
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,009625
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,04125
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,51ر.س
0,03843
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,09996
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9637ر.س
0,2996
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,78ر.س
0,02095
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,04478
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,99ر.س
0,07238
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,57ر.س
0,03019
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
28,13ر.س
0,01026
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,1304
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,01851
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,04531
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,03474
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,01031
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,64ر.س
0,009423
Thị trường
Táo (1 kg)
8,29ر.س
0,03482
Thị trường
Cam (1 kg)
6,57ر.س
0,04398
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,98ر.س
0,05800
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,65ر.س
0,06209
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,03524
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,22ر.س
0,04639
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,56ر.س
0,04402
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,11ر.س
0,05649
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,85ر.س
0,005792
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,07219
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,002063
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,1240
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000115502570050260230.051155
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,02888
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,02888
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,005775
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.810,34ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000357324635498124680.053573
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,42ر.س
0,0001262
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0001717
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.657,46ر.س
0,00007895
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0001146
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
368,00ر.س
0,0007847
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
257,61ر.س
0,001121
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,12ر.س
0,002404
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,0009024
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
150,83ر.س
0,001914
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,005347
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,60ر.س
0,001663
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
207,56ر.س
0,001391
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
337,69ر.س
0,0008551
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,41ر.س
0,0008901
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00003302
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.177,65ر.س
0,00005577
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.141,94ر.س
--
0,00004043
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,05340
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0001784
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.834,27ر.س
16.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000853440204229260.058534