Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0,0004883
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0,0001099
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
0,0005494
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
0,001221
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0,0009989
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
69,93₺
0,003142
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,73₺
0,008886
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,64₺
0,001237
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,74₺
0,004331
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,17₺
0,004562
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,79₺
0,002058
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
460,87₺
0,0004768
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,37₺
0,006788
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
564,23₺
0,0003895
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,61₺
0,002061
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,21₺
0,001545
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0,001998
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
225,33₺
0,0009752
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
0,002439
Thị trường
Cam (1 kg)
52,63₺
0,004176
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,40₺
0,008322
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,53₺
0,004826
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,17₺
0,002070
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,61₺
0,003350
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,19₺
0,002261
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,06₺
0,01043
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
979,61₺
0,0002243
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0,005494
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0,0001099
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,77₺
0,003501
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.00000010474264416406330.061047
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0,003139
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
0,005110
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
0,0005635
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.008.284,31₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.00000010942179165293040.061094
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.592,84₺
0.0000076854940123979080.057685
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.484,12₺
0,00001073
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.229,16₺
0.0000045563738767625310.054556
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.610,27₺
0.0000065381822913553270.056538
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.668,01₺
0,00005991
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
745,66₺
0,0002947
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
502,58₺
0,0004372
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.642,01₺
0,00008318
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,47₺
0,0002250
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0,0006279
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.471,00₺
0,00008893
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,85₺
0,0001073
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.723,03₺
0,00004653
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,32₺
0,00004988
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.253,33₺
0.00000263953489531399550.052639
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.439,61₺
0.0000041121192123866740.054112
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.195,46₺
--
0.000004210137972902220.054210
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
0,005244
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.614,63₺
0.0000065373342371958880.056537
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.262,77₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.000000286407833138811030.062864