Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.0025 ATOM sang USD

1 ATOM = 1,60$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 0,6237 ATOM

USD Mua ATOM

ATOM
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ATOM = 1,60$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.0025 ATOM là 0,004008$ USD. Trong 7 ngày qua, giá ATOM đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.0025/ATOM theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 0,6237 ATOM, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ATOM sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,6286 ATOM, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 2,69 N ATOM, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 7,48 ATOM.

Sức mua của 0.0025ATOM

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,0002004
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0,00005010
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,0003340
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,0006680
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,0005010
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0,001484
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0,001880
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,20$
9,75$
0,0007328
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0,003771
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,03$
7,70$
0,001100
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,0009294
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
6,61$
26,46$
0,0003082
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0,001735
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,0002672
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0,001928
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0,001079
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,0003817
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,38$
5,80$
22,05$
0,0003237
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,0007602
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,0009059
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,88$
1,10$
6,61$
0,001390
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0,001776
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,0008755
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0,0008156
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0,002385
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0,001306
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
10,98$
27,22$
0,0002328
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0,001670
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0,00006167
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0,003977
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0.000000112796691396525140.061127
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,001145
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
1,37$
3,11$
0,002156
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0,0001336
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,55$
25.000,00$
28.710,40$
0.000000154189127560864470.061541
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,82$
1.050,00$
4.395,32$
0.00000243096762227982850.052430
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,23$
880,00$
3.033,33$
0.00000299071126837693330.052990
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,38$
1.650,00$
9.242,19$
0.00000150833675157233640.051508
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,38$
1.433,00$
5.461,43$
0.00000182077732280883170.051820
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,25$
133,00$
400,00$
0,00001837
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,45$
50,00$
110,00$
0,00005457
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,74$
30,00$
110,00$
0,00006492
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,24$
20,00$
127,50$
0,00008860
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,77$
10,00$
92,67$
0,0001760
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0,0002672
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
29,99$
88,86$
0,00007455
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
25,00$
70,00$
0,00009310
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
60,00$
140,00$
0,00004299
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,55$
65,00$
200,00$
0,00003469
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1.540,48$
18.759,46$
0.0000012076524491903950.051207
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1.284,11$
8.999,92$
0.00000152347559632600360.051523
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,58$
--
0.00000092835033411139170.069283
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
6,00$
7,00$
0,0006449
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,40$
854,00$
3.365,67$
0.00000276353498612834150.052763
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.433,12$
15.000,00$
60.588,57$
0.000000157598877566036020.061575

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.0025 ATOM