Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.0025 ATOM sang USD

1 ATOM = 1,55$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 0,6466 ATOM

USD Mua ATOM

ATOM
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ATOM = 1,55$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.0025 ATOM là 0,003866$ USD. Trong 7 ngày qua, giá ATOM đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.0025/ATOM theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 0,6466 ATOM, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ATOM sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,6517 ATOM, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 2,79 N ATOM, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 7,76 ATOM.

Sức mua của 0.0025ATOM

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,0001933
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0,00004833
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,0003222
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,0006444
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,0004833
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0,001431
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0,001813
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,20$
9,75$
0,0007068
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0,003638
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,03$
7,70$
0,001061
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,0008965
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
6,61$
26,46$
0,0002973
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0,001673
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,0002578
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0,001860
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0,001040
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,0003682
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,38$
5,80$
22,05$
0,0003123
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,0007333
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,0008739
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,88$
1,10$
6,61$
0,001340
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0,001713
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,0008445
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0,0007867
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0,002301
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0,001260
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
10,98$
27,22$
0,0002246
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0,001611
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0,00005948
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0,003836
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0.0000001088031471080540.061088
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,001105
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
1,37$
3,11$
0,002080
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0,0001289
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,55$
25.000,00$
28.710,40$
0.000000148730092352549750.061487
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,82$
1.050,00$
4.395,32$
0.0000023448997000454270.052344
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,23$
880,00$
3.033,33$
0.00000288482573435619920.052884
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,38$
1.650,00$
9.242,19$
0.00000145493439069849240.051454
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,38$
1.433,00$
5.461,43$
0.00000175631306602917770.051756
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,25$
133,00$
400,00$
0,00001772
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,45$
50,00$
110,00$
0,00005264
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,74$
30,00$
110,00$
0,00006262
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,24$
20,00$
127,50$
0,00008547
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,77$
10,00$
92,67$
0,0001698
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0,0002578
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
29,99$
88,86$
0,00007191
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
25,00$
70,00$
0,00008980
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
60,00$
140,00$
0,00004147
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,55$
65,00$
200,00$
0,00003346
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1.540,48$
18.759,46$
0.00000116489575587597520.051164
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1.284,11$
8.999,92$
0.00000146953724768291290.051469
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,58$
--
0.00000089548227629347390.068954
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
6,00$
7,00$
0,0006220
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,40$
854,00$
3.365,67$
0.00000266569258292303780.052665
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.433,12$
15.000,00$
60.588,57$
0.00000015201912084107330.061520

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.0025 ATOM