Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0,0002004
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0,00005010
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0,0003340
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0,0006680
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0,0005010
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0,001484
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0,001880
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0,0007328
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,003771
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
0,001100
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0,0009294
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
0,0003082
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0,001735
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0,0002672
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0,001928
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0,001079
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0,0003817
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,38$
0,0003237
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0,0007602
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0,0009059
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,88$
0,001390
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0,001776
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0,0008755
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0,0008156
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0,002385
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0,001306
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
0,0002328
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0,001670
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0,00006167
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,003977
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.000000112796691396525140.061127
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0,001145
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
0,002156
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0,0001336
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,55$
0.000000154189127560864470.061541
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,82$
0.00000243096762227982850.052430
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,23$
0.00000299071126837693330.052990
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,38$
0.00000150833675157233640.051508
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,38$
0.00000182077732280883170.051820
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,25$
0,00001837
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,45$
0,00005457
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,74$
0,00006492
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,24$
0,00008860
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,77$
0,0001760
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0,0002672
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
0,00007455
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
0,00009310
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0,00004299
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,55$
0,00003469
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.0000012076524491903950.051207
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.00000152347559632600360.051523
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,58$
--
0.00000092835033411139170.069283
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
0,0006449
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,40$
0.00000276353498612834150.052763
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.433,12$
0.000000157598877566036020.061575