Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 1 BAT sang EUR

1 BAT = 0,06075€ Euro
1,00€ EUR Euro  = 16,46 BAT

EUR Mua BAT

BAT
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BAT = 0,06075€ EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1 BAT là 0,06075€ EUR. Trong 7 ngày qua, giá BAT đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 1/BAT theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 16,46 BAT, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BAT sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 30,41 BAT, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 40,06 N BAT, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 197,54 BAT.

Sức mua của 1BAT

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0,004050
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0,001012
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0,005062
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0,01012
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0,01215
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,10€
0,02036
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0,03213
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
1,50€
5,00€
0,01772
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0,05115
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0,03357
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0,01606
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0,003488
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0,08451
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0,008678
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0,02496
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0,02150
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0,004860
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
6,23€
18,00€
0,004956
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0,02188
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0,02307
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0,03029
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0,04378
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,34€
1,40€
4,00€
0,02601
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0,01897
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0,02918
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0,02806
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0,003168
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0,03197
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,56€
30,00€
90,80€
0,001156
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,99€
0,03289
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0.0000019659288929981790.051965
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0,01381
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0,03197
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0,001803
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0.0000019354225978412820.051935
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,13€
550,00€
1.383,05€
0,00007908
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
616,50€
450,00€
1.021,70€
0,00009854
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.357,86€
900,00€
2.949,48€
0,00004474
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.084,05€
750,00€
1.963,75€
0,00005604
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,35€
121,43€
318,75€
0,0003142
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,15€
21,00€
42,00€
0,002015
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,94€
8,00€
31,99€
0,003387
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0,001858
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0,003279
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0,005062
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0,0006711
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0,001491
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0,0006433
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0,0004992
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.871,27€
3.000,00€
12.764,20€
0,00001247
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.264,49€
2.000,00€
8.708,71€
0,00001861
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,51€
--
0,00002496
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,77€
3,00€
3,95€
0,01609
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0,00007786
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0.0000055620817451765720.055562

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1 BAT