Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0,01199
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0,002398
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0,01499
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0,02398
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0,01998
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,06¥
0,06660
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,62¥
0,09941
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,89¥
0,02413
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,49¥
0,05202
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,70¥
0,05087
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,95¥
0,03690
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0,006568
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,90¥
0,08759
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0,008882
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0,03918
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0,02881
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0,01934
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,54¥
0,01191
Thị trường
Táo (1 kg)
769,57¥
0,01558
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0,01793
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
433,92¥
0,02763
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0,05851
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0,01526
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,09¥
0,01691
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,36¥
0,03178
Thị trường
Hành tây (1 kg)
416,92¥
0,02876
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.842,91¥
0,004218
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0,05450
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0,001332
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0,06963
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.00000349183931872920630.053491
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0,02067
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0,02398
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0,003747
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.0000047093443960129410.054709
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.573,93¥
0,0001295
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
0,0001958
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
0,00005535
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
0,00009859
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0,0004955
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0,002323
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0,003100
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0,001436
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0,004222
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0,005995
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.218,95¥
0,001661
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.599,08¥
0,002607
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.539,00¥
0,001257
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.344,55¥
0,0009714
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
849.435,08¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0,00001412
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
447.194,04¥
0,00002681
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
324.707,22¥
--
0,00003693
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
5,88
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.388,17¥
0,0001357
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.0000064431871090869660.056443