Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 10 BAT sang USD

1 BAT = 0,07767$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 12,87 BAT

USD Mua BAT

BAT
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BAT = 0,07767$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 10 BAT là 0,7767$ USD. Trong 7 ngày qua, giá BAT đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 10/BAT theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 12,87 BAT, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BAT sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 12,98 BAT, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 55,59 N BAT, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 154,50 BAT.

Sức mua của 10BAT

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,03884
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0,009709
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,06473
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,1295
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,09709
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0,2875
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0,3643
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,20$
9,75$
0,1420
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0,7308
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,03$
7,70$
0,2131
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,1801
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
6,61$
26,46$
0,05972
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0,3362
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,05178
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0,3737
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0,2090
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,07397
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,38$
5,80$
22,05$
0,06273
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,1473
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,1756
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,88$
1,10$
6,61$
0,2693
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0,3441
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,1696
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0,1580
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0,4622
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0,2530
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
10,98$
27,22$
0,04511
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0,3236
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0,01195
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0,7706
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0,00002186
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,2219
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
1,37$
3,11$
0,4178
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0,02589
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,55$
25.000,00$
28.710,40$
0,00002988
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,82$
1.050,00$
4.395,32$
0,0004711
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,23$
880,00$
3.033,33$
0,0005795
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,38$
1.650,00$
9.242,19$
0,0002923
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,38$
1.433,00$
5.461,43$
0,0003528
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,25$
133,00$
400,00$
0,003559
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,45$
50,00$
110,00$
0,01057
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,74$
30,00$
110,00$
0,01258
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,24$
20,00$
127,50$
0,01717
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,77$
10,00$
92,67$
0,03410
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0,05178
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
29,99$
88,86$
0,01445
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
25,00$
70,00$
0,01804
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
60,00$
140,00$
0,008330
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,55$
65,00$
200,00$
0,006722
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1.540,48$
18.759,46$
0,0002340
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1.284,11$
8.999,92$
0,0002952
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,58$
--
0,0001799
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
6,00$
7,00$
0,1250
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,40$
854,00$
3.365,67$
0,0005355
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.433,12$
15.000,00$
60.588,57$
0,00003054

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 10 BAT