Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 1 BTC sang JPY

1 BTC = 0,001665¥ Japanese Yen
1,00¥ JPY Japanese Yen  = 600,62 BTC

JPY Mua BTC

BTC
JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,001665¥ JPY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1 BTC là 0,001665¥ JPY. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 1/BTC theo JPY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 JPY có thể đổi được khoảng 600,62 BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang JPY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo JPY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 103,45 N BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 197,70 Tr BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 480,50 N BTC.

Sức mua của 1BTC

JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
700,00¥
2.000,00¥
0.00000166493595641446250.051664
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
3.750,00¥
12.000,00¥
0.00000033298719128289250.063329
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
700,00¥
1.000,00¥
0.00000208116994551807780.052081
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
280,00¥
780,00¥
0.0000033298719128289250.053329
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
350,00¥
1.000,00¥
0.00000277489326069077060.052774
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
179,98¥
120,00¥
400,00¥
0.0000092507278783830410.059250
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,75¥
100,00¥
200,00¥
0,00001379
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,65¥
200,00¥
800,00¥
0.00000335230779552990730.053352
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
229,93¥
176,00¥
300,00¥
0.0000072412086001984540.057241
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
234,04¥
150,00¥
500,00¥
0.0000071139990541071070.057113
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,90¥
237,60¥
396,00¥
0.0000051245079940883840.055124
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.794,77¥
800,00¥
4.000,00¥
0.0000009276616106469340.069276
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,53¥
80,00¥
200,00¥
0,00001219
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.300,00¥
700,00¥
2.500,00¥
0.00000128071996647266330.051280
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
302,97¥
200,00¥
500,00¥
0.0000054954514151804780.055495
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
411,24¥
250,00¥
600,00¥
0.0000040486107349362160.054048
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
580,00¥
700,00¥
0.00000268538057486203620.052685
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
998,55¥
500,00¥
1.500,00¥
0.00000166735465962962610.051667
Thị trường
Táo (1 kg)
755,67¥
250,00¥
1.400,00¥
0.00000220326848176412630.052203
Thị trường
Cam (1 kg)
663,80¥
250,00¥
1.500,00¥
0.00000250818929101689850.052508
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
431,28¥
198,00¥
760,00¥
0.0000038604872451990750.053860
Thị trường
Xà lách (1 cây)
203,54¥
120,00¥
300,00¥
0.0000081797874320024310.058179
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
780,05¥
400,00¥
1.050,00¥
0.00000213438698564417360.052134
Thị trường
Cà chua (1 kg)
701,70¥
350,00¥
1.500,00¥
0.0000023727028238045210.052372
Thị trường
Chuối (1 kg)
375,69¥
200,00¥
668,87¥
0.0000044317283054741730.054431
Thị trường
Hành tây (1 kg)
409,93¥
200,00¥
800,00¥
0.0000040614852505278880.054061
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.804,55¥
1.200,00¥
5.000,00¥
0.00000059365620716854680.065936
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
190,00¥
380,00¥
0.0000075678907109748290.057567
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
5.300,00¥
18.000,00¥
0.000000184992884046051380.061849
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,24¥
162,00¥
180,00¥
0.0000096664050876099860.059666
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.00000000048483865941015220.094848
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
500,00¥
750,00¥
0.00000287057923519734880.052870
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
300,00¥
700,00¥
0.0000033298719128289250.053329
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
2.560,00¥
5.000,00¥
0.00000052029248637951940.065202
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.557.679,25¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.00000000065095572619568830.096509
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.285,96¥
56.000,00¥
210.000,00¥
0.0000000180410545251928260.071804
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
40.000,00¥
110.000,00¥
0.0000000271851968477205470.072718
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
110.000,00¥
500.000,00¥
0.0000000076851131797509830.087685
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
75.000,00¥
250.000,00¥
0.0000000136887811832589870.071368
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
15.000,00¥
40.000,00¥
0.000000068798028420446580.076879
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
4.000,00¥
8.000,00¥
0.00000032254601112882490.063225
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
2.000,00¥
6.500,00¥
0.00000043050074427335080.064305
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
5.000,00¥
12.000,00¥
0.00000019941767251376920.061994
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
1.000,00¥
5.500,00¥
0.0000005862450550755150.065862
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
1.600,00¥
2.500,00¥
0.00000083246797820723120.068324
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.222,71¥
3.000,00¥
11.000,00¥
0.00000023051408119264670.062305
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.602,49¥
2.300,00¥
8.000,00¥
0.000000361746767116134140.063617
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.543,80¥
5.500,00¥
15.000,00¥
0.000000174452169725934750.061744
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.348,58¥
5.000,00¥
20.000,00¥
0.000000134828095769537770.061348
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
849.915,39¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.00000000195894318100116020.081958
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
447.260,12¥
250.000,00¥
841.700,00¥
0.00000000372252268195756560.083722
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
329.154,48¥
--
0.00000000505822048402046260.085058
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
1,00¥
2,50¥
0,0008170
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.710,54¥
40.000,00¥
243.333,00¥
0.000000018768187419879560.071876
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.00000000089463057006740760.098946

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1 BTC