Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 10 BTC sang JPY

1 BTC = 0,001667¥ Japanese Yen
1,00¥ JPY Japanese Yen  = 599,85 BTC

JPY Mua BTC

BTC
JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,001667¥ JPY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 10 BTC là 0,01667¥ JPY. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 10/BTC theo JPY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 JPY có thể đổi được khoảng 599,85 BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang JPY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo JPY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 103,32 N BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 197,44 Tr BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 479,88 N BTC.

Sức mua của 10BTC

JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
700,00¥
2.000,00¥
0,00001667
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
3.750,00¥
12.000,00¥
0.00000333416501158172660.053334
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
700,00¥
1.000,00¥
0,00002084
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
280,00¥
780,00¥
0,00003334
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
350,00¥
1.000,00¥
0,00002778
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
179,98¥
120,00¥
400,00¥
0,00009263
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,75¥
100,00¥
200,00¥
0,0001381
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,65¥
200,00¥
800,00¥
0,00003357
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
229,93¥
176,00¥
300,00¥
0,00007251
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
234,04¥
150,00¥
500,00¥
0,00007123
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,90¥
237,60¥
396,00¥
0,00005131
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.794,77¥
800,00¥
4.000,00¥
0.0000092885761548073770.059288
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,53¥
80,00¥
200,00¥
0,0001221
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.300,00¥
700,00¥
2.500,00¥
0,00001282
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
302,97¥
200,00¥
500,00¥
0,00005503
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
411,24¥
250,00¥
600,00¥
0,00004054
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
580,00¥
700,00¥
0,00002689
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
998,55¥
500,00¥
1.500,00¥
0,00001670
Thị trường
Táo (1 kg)
755,67¥
250,00¥
1.400,00¥
0,00002206
Thị trường
Cam (1 kg)
663,80¥
250,00¥
1.500,00¥
0,00002511
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
431,28¥
198,00¥
760,00¥
0,00003865
Thị trường
Xà lách (1 cây)
203,54¥
120,00¥
300,00¥
0,00008190
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
780,05¥
400,00¥
1.050,00¥
0,00002137
Thị trường
Cà chua (1 kg)
701,70¥
350,00¥
1.500,00¥
0,00002376
Thị trường
Chuối (1 kg)
375,69¥
200,00¥
668,87¥
0,00004437
Thị trường
Hành tây (1 kg)
409,93¥
200,00¥
800,00¥
0,00004067
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.804,55¥
1.200,00¥
5.000,00¥
0.0000059442158937822560.055944
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
190,00¥
380,00¥
0,00007578
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
5.300,00¥
18.000,00¥
0.00000185231389532318150.051852
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,24¥
162,00¥
180,00¥
0,00009679
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.0000000048546374659023390.084854
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
500,00¥
750,00¥
0,00002874
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
300,00¥
700,00¥
0,00003334
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
2.560,00¥
5.000,00¥
0.00000520963283059644750.055209
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.557.679,25¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.000000006517949828666410.086517
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.285,96¥
56.000,00¥
210.000,00¥
0.000000180643142873425170.061806
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
40.000,00¥
110.000,00¥
0.000000272202458639400540.062722
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
110.000,00¥
500.000,00¥
0.000000076950213535999580.077695
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
75.000,00¥
250.000,00¥
0.000000137064296967645120.061370
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
15.000,00¥
40.000,00¥
0.00000068886727546941250.066888
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
4.000,00¥
8.000,00¥
0.0000032296185952009890.053229
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
2.000,00¥
6.500,00¥
0.0000043105577529457410.054310
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
5.000,00¥
12.000,00¥
0.00000199674775424501960.051996
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
1.000,00¥
5.500,00¥
0.0000058700088232072650.055870
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
1.600,00¥
2.500,00¥
0.0000083354125289543160.058335
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.222,71¥
3.000,00¥
11.000,00¥
0.00000230811275721558980.052308
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.602,49¥
2.300,00¥
8.000,00¥
0.00000362213155804766040.053622
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.543,80¥
5.500,00¥
15.000,00¥
0.00000174677085401936750.051746
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.348,58¥
5.000,00¥
20.000,00¥
0.000001350019253776860.051350
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
849.915,39¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.0000000196146878461214770.071961
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
447.260,12¥
250.000,00¥
841.700,00¥
0.000000037273220129533370.073727
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
329.154,48¥
--
0.000000050647418880323350.075064
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
1,00¥
2,50¥
0,008180
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.710,54¥
40.000,00¥
243.333,00¥
0.000000187923846515190720.061879
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.0000000089578398902318720.088957

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 10 BTC