Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 10 BTC sang TRY

1 BTC = 0,0005170₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 1,93 N BTC

TRY Mua BTC

BTC
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,0005170₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 10 BTC là 0,005170₺ TRY. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 10/BTC theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 1,93 N BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 121,59 N BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 101,16 Tr BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 812,37 N BTC.

Sức mua của 10BTC

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
250,00₺
750,00₺
0,00001149
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
4.000,00₺
0.0000025850299056999160.052585
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
420,00₺
350,00₺
500,00₺
0,00001231
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
90,00₺
300,00₺
0,00002872
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
130,00₺
350,00₺
0,00002350
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,24₺
47,00₺
120,00₺
0,00007361
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,04₺
13,33₺
62,50₺
0,0002065
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
178,53₺
90,00₺
250,00₺
0,00002896
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,91₺
35,00₺
70,00₺
0,0001016
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,31₺
16,53₺
90,00₺
0,0001070
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
107,00₺
58,80₺
160,00₺
0,00004832
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
463,72₺
280,00₺
800,00₺
0,00001115
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,27₺
12,00₺
44,00₺
0,0001602
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
583,77₺
290,00₺
1.000,00₺
0.0000088564029020569060.058856
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
107,03₺
83,00₺
150,00₺
0,00004830
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,65₺
90,00₺
200,00₺
0,00003624
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
100,00₺
130,00₺
0,00004700
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,43₺
139,90₺
400,00₺
0,00002283
Thị trường
Táo (1 kg)
90,17₺
40,00₺
112,29₺
0,00005734
Thị trường
Cam (1 kg)
52,71₺
30,00₺
100,00₺
0,00009808
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,74₺
15,00₺
45,00₺
0,0001934
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,85₺
30,00₺
86,25₺
0,0001128
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,39₺
60,00₺
150,00₺
0,00004859
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,56₺
30,00₺
120,00₺
0,00007886
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,43₺
79,90₺
150,00₺
0,00005306
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,52₺
13,90₺
45,00₺
0,0002403
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
985,50₺
700,00₺
1.400,00₺
0.0000052461370054361920.055246
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
30,00₺
70,00₺
0,0001293
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0.0000025850299056999160.052585
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,86₺
54,86₺
72,00₺
0,00008224
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.00000000246428017702565840.082464
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
45,00₺
200,00₺
0,00007386
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
32,00₺
65,00₺
0,0001202
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
230,00₺
560,00₺
0,00001326
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.007.352,36₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.0000000025755616761502390.082575
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.969,80₺
17.000,00₺
50.000,00₺
0.000000178463763445289550.061784
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.703,30₺
12.500,00₺
35.000,00₺
0.00000024972155501110870.062497
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.273,47₺
28.000,00₺
100.000,00₺
0.000000107099406428090820.061070
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.750,45₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0.00000015318493616401420.061531
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.699,00₺
2.200,00₺
6.263,16₺
0.00000139769283809815040.051397
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
754,42₺
600,00₺
1.100,00₺
0.0000068530446341879750.056853
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
505,87₺
300,00₺
800,00₺
0,00001022
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.661,85₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0.00000194227878052263430.051942
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,28₺
500,00₺
1.500,00₺
0.0000052956801550472090.055295
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
250,00₺
500,00₺
0,00001477
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.502,87₺
1.200,00₺
4.958,33₺
0.00000206565217436276040.052065
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.057,72₺
1.000,00₺
3.500,00₺
0.00000251252024942740880.052512
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.768,44₺
2.500,00₺
7.653,85₺
0.00000108422398316588780.051084
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.422,11₺
2.000,00₺
7.000,00₺
0.00000116913836640111460.051169
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.499,83₺
50.000,00₺
150.000,00₺
0.00000006191700784975840.076191
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.574,43₺
35.000,00₺
100.000,00₺
0.000000096502383534016910.079650
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.300,72₺
--
0.000000098852553130252850.079885
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
30,00₺
50,00₺
0,0001234
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.616,23₺
20.000,00₺
58.333,33₺
0.00000015379656076477760.061537
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.215,43₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.00000000673873282393937950.086738

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 10 BTC