Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 5 BTC sang TRY

1 BTC = 0,0005170₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 1,93 N BTC

TRY Mua BTC

BTC
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,0005170₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 5 BTC là 0,002585₺ TRY. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 5/BTC theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 1,93 N BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 121,58 N BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 101,15 Tr BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 812,32 N BTC.

Sức mua của 5BTC

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
250,00₺
750,00₺
0.0000057448887320286610.055744
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
4.000,00₺
0.00000129259996470644880.051292
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
420,00₺
350,00₺
500,00₺
0.00000615523792717356550.056155
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
90,00₺
300,00₺
0,00001436
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
130,00₺
350,00₺
0,00001175
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,24₺
47,00₺
120,00₺
0,00003681
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,04₺
13,33₺
62,50₺
0,0001033
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
178,53₺
90,00₺
250,00₺
0,00001448
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,91₺
35,00₺
70,00₺
0,00005078
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,31₺
16,53₺
90,00₺
0,00005352
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
107,00₺
58,80₺
160,00₺
0,00002416
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
463,72₺
280,00₺
800,00₺
0.0000055748891026982850.055574
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,27₺
12,00₺
44,00₺
0,00008011
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
583,77₺
290,00₺
1.000,00₺
0.000004428492704623190.054428
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
107,03₺
83,00₺
150,00₺
0,00002415
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,65₺
90,00₺
200,00₺
0,00001812
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
100,00₺
130,00₺
0,00002350
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,43₺
139,90₺
400,00₺
0,00001142
Thị trường
Táo (1 kg)
90,17₺
40,00₺
112,29₺
0,00002867
Thị trường
Cam (1 kg)
52,71₺
30,00₺
100,00₺
0,00004904
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,74₺
15,00₺
45,00₺
0,00009669
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,85₺
30,00₺
86,25₺
0,00005638
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,39₺
60,00₺
150,00₺
0,00002430
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,56₺
30,00₺
120,00₺
0,00003943
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,43₺
79,90₺
150,00₺
0,00002653
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,52₺
13,90₺
45,00₺
0,0001201
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
985,50₺
700,00₺
1.400,00₺
0.00000262324102832225060.052623
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
30,00₺
70,00₺
0,00006463
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0.00000129259996470644880.051292
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,86₺
54,86₺
72,00₺
0,00004112
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.0000000012322211293674440.081232
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
45,00₺
200,00₺
0,00003693
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
32,00₺
65,00₺
0,00006012
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
230,00₺
560,00₺
0.0000066287177743540960.056628
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.007.352,36₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.00000000128786553855735150.081287
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.969,80₺
17.000,00₺
50.000,00₺
0.000000089237750720838340.078923
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.703,30₺
12.500,00₺
35.000,00₺
0.000000124868989903001060.061248
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.273,47₺
28.000,00₺
100.000,00₺
0.000000053553225308451150.075355
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.750,45₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0.000000076597505755181040.077659
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.699,00₺
2.200,00₺
6.263,16₺
0.00000069889238388016240.066988
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
754,42₺
600,00₺
1.100,00₺
0.00000342674768781240080.053426
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
505,87₺
300,00₺
800,00₺
0.0000051104126612969720.055110
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.661,85₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0.0000009712032644643160.069712
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,28₺
500,00₺
1.500,00₺
0.0000026480142324145670.052648
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
250,00₺
500,00₺
0.0000073862855126082790.057386
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.502,87₺
1.200,00₺
4.958,33₺
0.00000103289401866867960.051032
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.057,72₺
1.000,00₺
3.500,00₺
0.00000125634275200184680.051256
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.768,44₺
2.500,00₺
7.653,85₺
0.00000054214764760899520.065421
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.422,11₺
2.000,00₺
7.000,00₺
0.00000058460763173950980.065846
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.499,83₺
50.000,00₺
150.000,00₺
0.0000000309605401410846940.073096
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.574,43₺
35.000,00₺
100.000,00₺
0.0000000482543653654112940.074825
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.300,72₺
--
0.000000049429527451718470.074942
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
30,00₺
50,00₺
0,00006169
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.616,23₺
20.000,00₺
58.333,33₺
0.000000076903338169582570.077690
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.215,43₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.00000000336958802340501460.083369

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 5 BTC