Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 1 BTC sang USD

1 BTC = 0,00001063$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 94,10 N BTC

USD Mua BTC

BTC
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,00001063$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1 BTC là 0,00001063$ USD. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 1/BTC theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 94,10 N BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 94,86 N BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 406,11 Tr BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 1,13 Tr BTC.

Sức mua của 1BTC

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0.00000053132410306950.065313
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0.0000001328310257673750.061328
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0.00000088554017178250.068855
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0.0000017710803435650.051771
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0.000001328310257673750.051328
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0.00000393160739810300150.053931
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0.0000049801987506537080.054980
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0.0000019420110725273620.051942
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0.0000099975535662316640.059997
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
2,03$
7,70$
0.00000291394206846947470.052913
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0.00000246423249122992060.052464
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
6,61$
26,46$
0.00000081668181396352790.068166
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0.0000045995763015821260.054599
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0.0000007084321374260.067084
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0.0000051060952284989710.055106
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0.00000285893203893809770.052858
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0.00000101204591060857150.051012
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
5,80$
22,05$
0.00000085766164769097230.068576
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0.0000020151064782806180.052015
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0.00000240290022403699020.052402
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,88$
1,10$
6,61$
0.00000368412151138458370.053684
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,39$
3,34$
0.0000047096563386962390.054709
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0.0000023224108229758590.052322
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0.0000021622318986597630.052162
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0.0000063244203775054250.056324
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0.00000346335182609825130.053463
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,23$
10,98$
27,22$
0.00000061686903959292150.066168
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0.00000442770085891250050.054427
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0.0000001634843394060.061634
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0,00001054
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0.000000000299042692032925260.092990
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0.0000030361377318257140.053036
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
1,37$
3,11$
0.0000057131623985967740.055713
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0.0000003542160687130.063542
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.996,01$
25.000,00$
28.710,40$
0.000000000408773567102852640.094087
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.649,88$
1.050,00$
4.437,81$
0.000000006440756300989010.086440
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,61$
881,00$
3.033,33$
0.0000000079265818436872770.087926
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.660,14$
1.653,00$
9.242,19$
0.0000000039947026845475540.083994
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.204,36$
1.440,00$
5.461,43$
0.0000000048206735287679520.084820
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,29$
133,00$
400,00$
0.0000000486800239687541960.074868
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
50,00$
110,00$
0.00000014464899026390520.061446
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,73$
30,00$
110,00$
0.00000017214501269532660.061721
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,25$
20,00$
127,50$
0.000000234860391453890270.062348
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
10,00$
92,67$
0.000000466191592596125770.064661
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0.0000007084321374260.067084
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
29,99$
87,60$
0.000000197661483902864980.061976
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
25,00$
70,00$
0.000000246857709064676660.062468
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,27$
60,00$
140,00$
0.000000113936069412286150.061139
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,55$
65,00$
205,45$
0.000000091961754009721310.079196
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.316,08$
1.540,48$
18.759,46$
0.00000000320452760661654780.083204
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,20$
1.284,11$
8.999,92$
0.0000000040401787544596110.084040
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.315,57$
--
0.00000000246236052958554430.082462
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
6,00$
7,00$
0.00000170946750137090940.051709
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,98$
854,00$
3.365,67$
0.0000000073236590824464960.087323
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.440,41$
15.000,00$
60.588,57$
0.000000000417700820881891840.094177

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1 BTC