Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 1 BTC sang VND

1 BTC = 0,2765₫ Vietnamese Dong
1,00₫ VND Vietnamese Dong  = 3,62 BTC

VND Mua BTC

BTC
VND
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,2765₫ VND
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1 BTC là 0,2765₫ VND. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 1/BTC theo VND luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 VND có thể đổi được khoảng 3,62 BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang VND, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo VND, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 81,90 N BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 38,43 Tr BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 430,31 N BTC.

Sức mua của 1BTC

VND
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
30.000,00₫
100.000,00₫
0.0000055308713833122670.055530
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.00000055308713833122670.065530
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
100.000,00₫
140.000,00₫
0.00000232389553920683480.052323
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
15.000,00₫
55.000,00₫
0,00001106
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
27.000,00₫
80.000,00₫
0.0000069135892291403340.056913
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.187,72₫
9.888,89₫
25.000,00₫
0,00002097
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.000,94₫
5.000,00₫
14.000,00₫
0,00003456
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.971,45₫
20.000,00₫
70.000,00₫
0.0000062891614235167330.056289
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
30.000,00₫
50.000,00₫
0.0000071444590922221860.057144
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.528,45₫
10.000,00₫
59.000,00₫
0,00001083
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
28.800,00₫
54.000,00₫
0.0000069956717777376010.056995
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
150.000,00₫
750.000,00₫
0.00000092056719376324290.069205
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.893,45₫
10.000,00₫
20.000,00₫
0,00002145
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
150.000,00₫
500.000,00₫
0.00000110617427666245340.051106
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.893,71₫
12.121,21₫
30.303,03₫
0,00001263
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.792,50₫
20.000,00₫
70.000,00₫
0.00000712879045161866150.057128
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
30.000,00₫
50.000,00₫
0.0000075973508012531140.057597
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
99.002,65₫
50.000,00₫
140.000,00₫
0.0000027932947135381140.052793
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
32.572,85₫
120.000,00₫
0.00000376109740063853550.053761
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,83₫
10.000,00₫
95.000,00₫
0.0000077264434352072450.057726
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
15.000,00₫
40.000,00₫
0.0000095419812162018080.059541
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.187,58₫
8.100,00₫
30.000,00₫
0,00001521
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.507,67₫
17.000,00₫
40.000,00₫
0,00001128
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
12.000,00₫
50.000,00₫
0.0000087424832638967790.058742
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.196,77₫
15.000,00₫
50.000,00₫
0.0000094717184255244230.059471
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.395,47₫
15.000,00₫
57.320,19₫
0.0000090981833364396610.059098
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
150.000,00₫
350.000,00₫
0.00000107680708499270020.051076
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
7.000,00₫
15.000,00₫
0,00003310
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
150.000,00₫
300.000,00₫
0.00000127913566431555720.051279
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
21.000,00₫
25.000,00₫
0,00001221
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.00000000034654582602207190.093465
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
12.000,00₫
30.000,00₫
0,00001383
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
12.500,00₫
25.000,00₫
0,00001844
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
50.000,00₫
200.000,00₫
0.0000046090594860935560.054609
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.000000000354401834283362350.093544
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.563.322,96₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.0000000261795999438467040.072617
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.015.897,83₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.0000000394167041787776650.073941
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.263,52₫
12.000.000,00₫
36.675.771,20₫
0.0000000125774437044926610.071257
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.300.657,90₫
8.000.000,00₫
24.346.469,39₫
0.0000000193378214619926280.071933
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.918.215,81₫
1.196.514,52₫
4.250.000,00₫
0.000000144167078178596170.061441
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
180.000,00₫
320.000,00₫
0.0000011585603036388040.051158
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.619,98₫
90.000,00₫
280.000,00₫
0.00000184830639634764310.051848
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.498,11₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.00000049962875256967910.064996
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
150.000,00₫
320.000,00₫
0.0000011853232548822320.051185
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
75.000,00₫
150.000,00₫
0.00000276543569165613350.052765
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.929,43₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.00000025871078198262930.062587
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.357.202,09₫
0.000000413154292378722060.064131
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.823,73₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.000000123082004910072930.061230
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.000000136674846289825630.061366
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.538.306,99₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.0000000029884226129098370.082988
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.162.706,27₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.0000000057418610907317090.085741
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.906,06₫
--
0.0000000260205131179251370.072602
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
6,50₫
11,00₫
0,03148
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.000000027404961039665630.072740
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.217.814,50₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.0000000005452165938536780.095452

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1 BTC