Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0,00005531
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.0000055308713833122680.055530
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0,00002324
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0,0001106
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0,00006914
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.187,72₫
0,0002097
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.000,94₫
0,0003456
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.970,76₫
0,00006289
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0,00007144
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.527,55₫
0,0001083
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0,00006996
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.000009205671937632430.059205
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.893,55₫
0,0002145
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0,00001106
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.893,33₫
0,0001263
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,80₫
0,00007129
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0,00007597
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
99.003,46₫
0,00002793
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0,00003761
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,36₫
0,00007727
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0,00009542
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.187,60₫
0,0001521
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.507,14₫
0,0001128
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0,00008742
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.196,30₫
0,00009472
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.395,97₫
0,00009098
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0,00001077
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0,0003310
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0,00001279
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0,0001221
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.0000000034654582602207190.083465
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0,0001383
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0,0001844
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0,00004609
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.00000000354401834283362420.083544
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.564.147,34₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.000000261775570129481830.062617
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.016.406,32₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.000000394138475448815370.063941
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.988.037,86₫
12.000.000,00₫
36.694.860,74₫
0.00000012577000771761360.061257
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.301.434,81₫
8.000.000,00₫
24.359.141,60₫
0.000000193367709553895530.061933
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.918.280,69₫
1.197.137,30₫
4.250.000,00₫
0.00000144162202248885550.051441
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0,00001159
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.624,03₫
0,00001848
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.501,55₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.00000499625645549165950.054996
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0,00001185
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0,00002765
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.920,49₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.00000258712946705075420.052587
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.355.558,16₫
0.00000413154292378722150.054131
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.784,36₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.0000012308416170960560.051230
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.00000136674846289825640.051366
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.548.172,72₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.000000029881040437987780.072988
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.168.343,96₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.0000000574118905609878660.075741
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.628.008,81₫
--
0.00000026020261558180640.062602
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0,3148
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.000000274049610396656330.062740
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.249.380,14₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.0000000054518266555570210.085451